SEE YOU LATER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SEE YOU LATER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [siː juː 'leitər]see you later
[siː juː 'leitər] gặp lại sau
see you latersee you thensee you sooncatch you latermeet again aftergặp anh sau
see you lateri will see you thencatch you latergặp cậu sau
see you latersee you thensee you soongặp em sau
see you latergặp cô sau
see you latergặp ông sau
see you laterto see him aftergặp lại anh
see youmeet yousaw him againcatch yougặp lại cô
see yousee you againsaw her againmet herfound her againgặp sau nhé
see you latergặp con sau
see you latergặp bà saugặp lại nhé
{-}
Phong cách/chủ đề:
Gặp cô sau.I will see you later.
Tôi sẽ gặp anh sau.See you later.
Gặp anh sau.Will I see you later?
Anh sẽ gặp em sau sao?See you later?
Gặp em sau nhé?No, I will see you later.
Không, tôi sẽ gặp cô sau.See you later?
Gặp ông sau nhé?Eric: See you later.
Eric: Gặp lại sau.See you later, OK?
Gặp anh sau, OK?Yeah, see you later.
Yeah, gặp cậu sau nhé.See you later, Gene.
Gặp lại sau, Gene.I will see you later, lover.".
Em sẽ gặp anh sau, người yêu.".See you later Nicky!
Hẹn gặp lại sau Nicky!I will see you later, Timothy.”.
Mình sẽ gặp cậu sau vậy, Tiffany.”.See you later, Ana.”.
Gặp cậu sau nhé, Ana.".I will see you later, honey.
Anh sẽ gặp em sau nhé, em yêu.See you later, friends.
Gặp lại sau, các bạn.I will see you later, sweetie.".
Anh sẽ gặp em sau, em yêu.”.See you later, spencer.
Gặp cậu sau, Spencer.I will see you later,” he said eventually.
Tôi sẽ gặp cô sau vậy,” cuối cùng anh ta nói.See you later Winnie.”.
Gặp lại sau, Winnie.”.See you later Danny.
Hẹn gặp anh sau nhé, Danny.See you later, Brian.”.
Gặp cậu sau nhé, Brian.”.See you later, brother.".
Gặp lại sau, anh trai.".See you later, old man.
Gặp ông sau, ông già.See you later,” I whispered.
Hẹn gặp lại anh” tôi thì thầm.See you later,” he whispered.
Hẹn gặp lại cô,” hắn thầm thì.See you later, Officer Fluff.
Gặp cô sau nhé, Sĩ quan Lông Tơ.See you later, love you..
Gặp anh sau, yêu anh..See you later," he added and strode out the door.
Gặp lại sau,” cậu bé nói và sập mạnh cửa.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 241, Thời gian: 0.067 ![]()
![]()
see you in the morningsee you next week

Tiếng anh-Tiếng việt
see you later English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng See you later trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See you later trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - nos vemos luego
- Người pháp - on se voit plus tard
- Người đan mạch - vi ses senere
- Thụy điển - vi ses senare
- Na uy - ses senere
- Hà lan - ik zie je nog
- Hàn quốc - 나중에 봐
- Tiếng slovenian - se vidiva kasneje
- Ukraina - побачимося пізніше
- Tiếng do thái - לראות אותך מאוחר יותר
- Người hungary - később találkozunk
- Người serbian - vidimo se kasnije
- Tiếng slovak - sa uvidíme neskôr
- Người ăn chay trường - се видим по-късно
- Tiếng rumani - ne vedem mai târziu
- Malayalam - പിന്നെ കാണാം
- Tiếng bengali - পরে দেখা
- Tiếng mã lai - jumpa awak kemudian
- Thái - เจอกันนะ
- Tiếng hindi - बाद में मिलते हैं
- Đánh bóng - zobaczymy się później
- Bồ đào nha - até logo
- Người ý - ci vediamo più tardi
- Tiếng phần lan - nähdään myöhemmin
- Tiếng croatia - vidimo se posle
- Tiếng indonesia - lihat nanti
- Séc - uvidíme se později
- Tiếng nga - увидимся позже
- Người trung quốc - 待会儿见
- Tiếng tagalog - see you later
Từng chữ dịch
seeđộng từthấyxemgặpnhìncoiyoudanh từbạnemôngbàlatersau đósau nàylaterdanh từcuốilaterlatertính từmuộnlatedanh từcuốilatelatetính từmuộnkhuyalateđộng từtrễTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ See You Later
-
See You Later, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của See You (later) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt SEE YOU LATER/ SEE YOU ...
-
I See You Later: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 19 Dịch See You Later Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Phân Biệt See You Later/ See You Soon Và See You Again
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'see You Later' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của "later" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
SEE YOU (LATER) | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge ...
-
15 Cách Nói 'goodbye' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
See You Soon Là Gì
-
16 Cách Chào Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - Dịch Thuật Hồng Linh