Sever - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.vɜː/
Động từ
sever /ˈsɛ.vɜː/
- Chia rẽ, tách ra. sea sever England from France — biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp to sever friends — chia rẽ bạn bè
- Cắt đứt. to sever relations with a country — cắt đứt quan hệ với một nước
Chia động từ
sever| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sever | |||||
| Phân từ hiện tại | severing | |||||
| Phân từ quá khứ | severed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sever | sever hoặc severest¹ | severs hoặc severeth¹ | sever | sever | sever |
| Quá khứ | severed | severed hoặc severedst¹ | severed | severed | severed | severed |
| Tương lai | will/shall²sever | will/shallsever hoặc wilt/shalt¹sever | will/shallsever | will/shallsever | will/shallsever | will/shallsever |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sever | sever hoặc severest¹ | sever | sever | sever | sever |
| Quá khứ | severed | severed | severed | severed | severed | severed |
| Tương lai | weretosever hoặc shouldsever | weretosever hoặc shouldsever | weretosever hoặc shouldsever | weretosever hoặc shouldsever | weretosever hoặc shouldsever | weretosever hoặc shouldsever |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sever | — | let’s sever | sever | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Tiếng Sever
-
Bản Dịch Của Sever – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Sever – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dolany, Plzeň-sever – Wikipedia Tiếng Việt
-
HƯỚNG DẪN ĐỔI NGÔN NGỮ TIẾNG VIỆT MÁY CHỦ PBE, MÁY ...
-
SERVER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
AWS Transfer Family Expands Server Configuration Options To ...
-
Rack Sever Là Gì? Tính Năng Của Tủ Rack Sever? - Siba Group
-
Ngôn Ngữ Nhập Mặc định được đặt Thành Tiếng Anh Phiên Bản Tiếng ...
-
Thiết Bị Chống Trộm Xe Chính Hãng-Sever Vĩnh Viễn-Ứng Dụng Tiếng ...
-
Sever Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Server Security | 15.00 | WithSecure User Guides - F-Secure
-
Leader In Cyber Security Solutions | Check Point Software