Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Bách khoa toàn thư mở Wikipedia Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Kim.
Shaun
Tên khai sinh
Kim Yun-ho
Sinh
12 tháng 1, 1990 (36 tuổi)Hàn Quốc
Nghề nghiệp
Ca sĩNhạc sĩNhà sản xuất âm nhạc DJ
Thể loại
Indie rockIndie popEDM
Nhạc cụ
Thanh nhạc, đàn organ
Năm hoạt động
2010–nay
Hãng đĩa
DCTOM Entertainment
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
김윤호
Romaja quốc ngữ
Gim Yun-ho
McCune–Reischauer
Kim Yunho
Kim Yun-ho (tiếng Hàn: 김윤호; sinh ngày 12 tháng 1 năm 1990),[1] được khán giả biết đến phổ biến với nghệ danh Shaun (tiếng Hàn: 숀), là một ca sĩ kiêm sáng tác nhạc, nhà sản xuất âm nhạc và DJ người Hàn Quốc. Anh xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2010 với tư cách là người chơi đàn piano và ca sĩ solo trong ban nhạc rock The Koxx.[2] Bản Hit EDM của anh ra mắt vào tháng 7 năm 2018 - Way Back Home, đã gây sốt trong cộng đồng K-pop nói riêng và làng âm nhạc châu Á nói chung, từng nhiều lần lọt vào top dẫn đầu trên các bảng xếp hạng âm nhạc lớn, uy tín tại Hàn Quốc đồng thời đưa tên tuổi của Shaun lên một tầm cao mới.
Danh sách đĩa nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]
Đĩa mở rộng
[sửa | sửa mã nguồn]
Tên
Thông tin album
Vị trí cao nhất
Doanh số
KOR[3]
Take
Phát hành: 27 tháng 6 năm 2018
Hãng thu âm: DCTOM Entertainment, Warner Music Korea
Định dạng: CD, tải xuống trực tuyến
Bài hát
Way Back Home
Thinking of You (생각나) (feat. OVAN & SUMIN)
Nocturnal (야행성)
Arirang (아리랑)
—
—
Hello
Phát hành: 1 tháng 1 năm 2019
Hãng thu âm: DCTOM Entertainment, Warner Music Korea
Định dạng: CD, tải xuống trực tuyến
Bài hát
Traveler
Bad Habits (습관)
Terminal (터미널)
—
—
"—" là không có trên bảng xếp hạng.
Remix
[sửa | sửa mã nguồn]
Tên
Thông tin album
Vị trí cao nhất
Doanh số
KOR[3]
Bring The Bounce
Phát hành: 3 tháng 12 năm 2015
Hạng thu âm: DCTOM Entertainment, Warner Music Korea
Định dạng: CD, tải xuống trực tuyến Bài hát
Bring The Bounce (Original Mix)
When It Drops (Original Mix)
—
—
Way Back HomeThe Remixes
Phát hành: 16 tháng 12 năm 2018
Hãng thu âm: DCTOM Entertainment, Warner Music Korea
Định dạng: CD, tải xuống trực tuyến
Bài hát
Way Back Home (Mosimann Remix)
Way Back Home (Advanced Remix)
Way Back Home (Mav Remix)
Way Back Home (Inst.)
Way Back Home (Acapella)
—
—
Đĩa đơn
[sửa | sửa mã nguồn]
Tên
Năm
Vị trí cao nhất
Album
KORGaon[4]
KORHot[5]
Với tư cách là nghệ sĩ chính
"Falling Into" (Radio Edit)
2015
—
—
Không có album
"Falling Into" (Original Mix)
2016
—
—
"Silence" (Original Mix)
2017
—
—
"Dream"
—
—
"I Remember" (hợp tác cùng Ovan, Sumin)
2018
—[a]
—
Take
"Way Back Home"
1
1
"Bad Habits"
2019
16
15
Hello
Với tư cách là nghệ sĩ hợp tác
"Bring the Beat" (2014 World DJ Festival Anthem)(cùng Arikama & Juncoco)
2014
—
—
Không có album
"Bring the Bounce" (Original Mix)(cùng Vandal Rock)
2015
—
—
Bring The Bounce
"Yeah Ah Gang" (hợp tác với Revibe) (cùng Epiik & Vandal Rock)
2018
—
—
Không có album
"Way Back Home" (Sam Feldt Edit) (hợp tác cùng Conor Maynard)[7]
2018
—
—
Không có album
Với tư cách là nghệ sĩ đặc trưng
"Twenty"(Ovan hợp tác cùng)
2018
78
80
Không có album
Giải thưởng
[sửa | sửa mã nguồn]
Korean Popular Music Awards
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm
Hạng mục
Bài hát
Kết quả
2018
Best R&B
"Way back Home"
Đề cử
Best Indie
Đoạt giải
Melon Music Awards
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm
Hạng mục
Bài hát
Kết quả
2018
Song of the Year
"Way back Home"
Đề cử
Best Indie
Đề cử
Golden Disc Awards
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm
Hạng mục
Bài hát/Người
Kết quả
2018
Digital Daesang
"Way back Home"
Đề cử
Popularity Award
Shaun
Đề cử
Music Programs Awards
[sửa | sửa mã nguồn]
Music Bank
[sửa | sửa mã nguồn]
Năm
Ngày
Bài hát
2018
10 tháng 8
"Way back Home"
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]
^ "Thinking of You" không được xếp trên Gaon Digital Chart nhưng được xếp thứ 88 trên Gaon Download Chart.[6]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
^ "Shaun 소개". Mnet (bằng tiếng Hàn). CJ E&M. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
^ "K-Pop Singer SHAUN's 'Way Back Home' Tops BTS and BLACKPINK on Charts". Billboard. ngày 20 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
^ ab"Gaon Album Chart". Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
^ "Gaon Digital Chart". Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
""Way Back Home" charting".
""Twenty" charting". Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
""Bad Habits" charting".
^ "Korea K-Pop 100". Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
""Way Back Home" charting". Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
""Twenty" charting". Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
^ "2018년 29주차 Download Chart". Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2019.
^ https://www.youtube.com/watch?v=eNt78mQJavY
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]
Trang web chính thức Lưu trữ ngày 24 tháng 3 năm 2019 tại Wayback Machine
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Shaun_(nhạc_sĩ)&oldid=74755139” Thể loại: