Sĩ Diện«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sĩ diện" thành Tiếng Anh
face là bản dịch của "sĩ diện" thành Tiếng Anh.
sĩ diện + Thêm bản dịch Thêm sĩ diệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
face
nounViệc này đă làm cảnh sát mất hết sĩ diện.
It's a major loss of face for the police.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sĩ diện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sĩ diện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sĩ Diện In English
-
Glosbe - Sĩ Diện In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'sĩ Diện' In Vietnamese - English
-
Sĩ Diện | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Sĩ Diện Tiếng Anh Là Gì
-
Sĩ Diện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Sĩ Diện? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sĩ Diện (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
VDict - Definition Of Sĩ Diện - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Sĩ Diện - Vietnamese Dictionary
-
Sĩ Diện : Face, Save And Lose :)... - EdYo Learning Resources
-
'Sĩ Diện Hão' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
Sĩ Diện - Wiktionary
-
Sĩ Diện In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
"sĩ Diện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore