Sĩ Số - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sĩ số" thành Tiếng Anh
number of attendants, number of pupils là các bản dịch hàng đầu của "sĩ số" thành Tiếng Anh.
sĩ số + Thêm bản dịch Thêm sĩ sốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
number of attendants
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
number of pupils
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sĩ số " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sĩ số" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sĩ Số Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Sĩ Số In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Sĩ Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Sĩ Số - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"sĩ Số" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sĩ Số" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Sĩ Số Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sĩ Số' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of Sĩ Số? - Vietnamese - English Dictionary
-
SỐ LỚP HỌC VÀ GIÁO VIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Báo Cáo Sĩ Số Lớp Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Lớp Học - English4u