Si Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- si
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
si tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ si trong tiếng Trung và cách phát âm si tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ si tiếng Trung nghĩa là gì.
si (phát âm có thể chưa chuẩn)
痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si t (phát âm có thể chưa chuẩn) 痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。Nếu muốn tra hình ảnh của từ si hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- chiếu cố cả công lẫn tư tiếng Trung là gì?
- khám phá hồng trần tiếng Trung là gì?
- chữ tự viết tiếng Trung là gì?
- cửa viên tiếng Trung là gì?
- reverse thrust tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của si trong tiếng Trung
痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。
Đây là cách dùng si tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ si tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 痴 《极度迷恋某人或某种事物。》si tình. 痴情。植榕树 《榕树, 常绿乔木, 树干分枝多, 有气根, 树冠大, 叶子互生, 椭圆形或卵形, 花黄色或淡红色, 果实倒卵形, 黄色或赤褐色。生长在热带地方。木料可制器具, 叶、气根、树皮可入药。》乐长音阶第七音符。Từ điển Việt Trung
- tang tích tiếng Trung là gì?
- ê ke tiếng Trung là gì?
- sát thương tiếng Trung là gì?
- gien tiếng Trung là gì?
- huong tiếng Trung là gì?
- quắc mắt nhìn trừng trừng tiếng Trung là gì?
- chi phí nước uống tiếng Trung là gì?
- Muscat tiếng Trung là gì?
- thất thần tiếng Trung là gì?
- vãi chày tiếng Trung là gì?
- dân tộc thiểu số tiếng Trung là gì?
- giống như tiếng Trung là gì?
- bệnh viện phụ sản tiếng Trung là gì?
- khống cáo tiếng Trung là gì?
- binh tranh tiếng Trung là gì?
- ra công nghiên cứu tiếng Trung là gì?
- lời lẽ sắc bén tiếng Trung là gì?
- tinh tế tỉ mỉ tiếng Trung là gì?
- tranh nhỏ tiếng Trung là gì?
- lãnh sự quán tiếng Trung là gì?
- nước hoa quả tiếng Trung là gì?
- trăm mối tiếng Trung là gì?
- vườn khoai tây tiếng Trung là gì?
- găng tay làm bếp găng tay chống nóng tiếng Trung là gì?
- bìa hồ sơ tiếng Trung là gì?
- mọi thuyết tiếng Trung là gì?
- vầng cỏ tiếng Trung là gì?
- làm lăn tiếng Trung là gì?
- năng động tính tiếng Trung là gì?
- cựa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Sĩ Trong Tiếng Trung
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự SỸ,SĨ 士 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Học Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Sĩ 士 Shì
-
Tra Từ: Sĩ - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 士 - Từ điển Hán Nôm
-
Họ Sĩ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bộ Sĩ (士) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Lau Pik Onn - Icon Health Screening
-
Đại Vương Với đại Phu | BÁO QUẢNG NAM ONLINE - Tin Tức Mới Nhất
-
Danh Sách Bác Sĩ Có Sử Dụng Tiếng Trung Quốc Trên Cả Nước (trang 1)
-
Top 9 Tên Sĩ Trong Tiếng Trung 2022
-
Nên Cẩn Trọng Hơn Khi Dùng Từ Hán Việt
-
Thông Báo Tuyển Sinh đi Học Tại Trung Quốc Năm 2022
-
Thạc Sĩ Tiếng Trung Là Gì?