Side | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
side
noun /said/ Add to word list Add to word list ● (the ground beside) an edge, border or boundary line mép, lề, bờ, ranh giới He walked round the side of the field He lives on the same side of the street as me. ● a surface of something mặt A cube has six sides. ● one of the two of such surfaces which are not the top, bottom, front, or back cạnh, bên cạnh There is a label on the side of the box. ● either surface of a piece of paper, cloth etc mặt Don’t waste paper – write on both sides! ● the right or left part of the body sườn I’ve got a pain in my side. ● a part or division of a town etc phía, bên He lives on the north side of the town. ● a slope (of a hill) sườn, vách a mountainside. ● a point of view; an aspect khía cạnh We must look at all sides of the problem. ● a party, team etc which is opposing another phe, phái Whose side are you on? Which side is winning?side
adjective ● additional, but less important phụ, ít quan trọng a side issue.Xem thêm
-side -sided sidelong sideways sideboard sideburns side effect sidelight sideline sidelines side road sidestep side street sidetrack sidewalk from all sides on all sides side by side side with take sides-side
suffix ● (the ground etc beside) the edge of something bờ, rìa, mép He walked along the dockside/quayside a roadside café.(Bản dịch của side từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của side
side There are two more world views that correspond to the transitions in the middle and on the right-hand side of the figure. Từ Cambridge English Corpus The object of the side mirror is to light the side of the insect which would otherwise be in shadow. Từ Cambridge English Corpus The side-effects of disulfiram are not commonly a problem, but may include peripheral neuropathy, confusional states and, rarely, psychosis. Từ Cambridge English Corpus These critical trajectories approach at zero angle and from the side opposite the approach of the hinge points. Từ Cambridge English Corpus However, all the trajectories are finally convected to the finger side except that issuing from the finger tip itself. Từ Cambridge English Corpus During periods of political instability they tended to side with the regime. Từ Cambridge English Corpus If they both show the same side, the first agent wins, otherwise the second agent wins. Từ Cambridge English Corpus Running vertically down the centre of each door is an expansion slot between the two sides of the panel, producing a clear vertical stripe. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,B2,B2,A2,C2,B2,B2,B2,B2,B2,B2Bản dịch của side
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 表面, 面, (尤指)側面… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 表面, 面, (尤指)侧面… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha costado, lado, margen… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha lado, lateral, lateral do abdômen… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बाजू, बाजू / भूजा, बाजूला - कशाच्या तरी नंतरची जागा… Xem thêm (2つに分けた部分の)片側, (物体の)側面, 面… Xem thêm yan, taraf, kenar… Xem thêm côté [masculine], face [feminine], camp [masculine]… Xem thêm costat, vora, part… Xem thêm kant, zijkant, zij… Xem thêm ஒரு பொருளின் தட்டையான வெளிப்புற மேற்பரப்பு, குறிப்பாக மேல், கீழ்… Xem thêm तरफ, बगल, ओर… Xem thêm બાજુ, સપાટી, કોઈ વસ્તુની કિનારી કે ધાર… Xem thêm side, -side, side-… Xem thêm sida, del, sluttning… Xem thêm sebelah, sisi, belah muka surat… Xem thêm die Seite, der Teil, der Hang… Xem thêm side [masculine], lag [neuter], kanal [masculine]… Xem thêm طرف, رخ, بازو… Xem thêm бік, сторона, частина… Xem thêm పక్క, దేనిదైనా అంచు, ప్రక్కన/ దేని పక్కనైనా ఉన్న స్థలం… Xem thêm পাশ, একটি বস্তুর পাশ বা ধার, উপরে… Xem thêm strana, strana těla, část… Xem thêm sisi, permukaan, samping… Xem thêm ข้าง, ผิวหน้า, ด้านข้าง… Xem thêm strona, bok, drużyna… Xem thêm 쪽, 측면, 면… Xem thêm parte, lato, fianco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của side là gì? Xem định nghĩa của side trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
sickeningly sickle sickly sickness side side by side side effect side road side street {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của side trong tiếng Việt
- side road
- side with
- side effect
- side street
- side by side
- err on the side of
- be on the safe side
Từ của Ngày
quit on someone
UK /kwɪt/ US /kwɪt/to stop supporting or being friends with someone, especially when they need your support
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounAdjectiveSuffix
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add side to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm side vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Both Sides Nghĩa Là Gì
-
'both Sides|both Side' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Both Sides Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
WITH BOTH SIDES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ON BOTH SIDE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
On Both Side - Từ điển Số
-
Both Sides Là Gì - Nghĩa Của Từ Both Sides
-
Print On Both Sides Là Gì - SaiGonCanTho
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "each Side" Và "both Sides" Và "either Side"
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "either Side " Và "both Sides" - HiNative
-
BOTH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"sides" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sides Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Both Sides Clear Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky