• Siết, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Squeeze, Clench, Wring - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
squeeze, clench, wring là các bản dịch hàng đầu của "siết" thành Tiếng Anh.
siết verb + Thêm bản dịch Thêm siếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
squeeze
verbCứ nhìn thẳng trong ống ngắm, và khi mục tiêu xuất hiện trên đầu, chỉ cần siết cò.
Just align your sights, and when that target peeks up over the top, just squeeze the trigger.
GlTrav3 -
clench
verb nounChú ý các nắm tay siết chặt, lưng uốn cong, các cơn co rút thất thường.
Note the clenched fists, the arched back, the tonic and clonic spasms.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wring
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- constringe
- fasten
- cut off
- slash off to squeeze
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "siết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Siết Tieng Anh
-
SIẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SIẾT CHẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Siết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SIẾT CHẶT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Siết Chặt Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Squeezing | Vietnamese Translation
-
"siết Nợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Siết Chặt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Những điều Cần Biết Trong Quá Trình Xả Cơ Và Siếc Cơ - Thế Giới Whey
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'siết Chặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "siết Chặt" - Là Gì?