→ Siêu Thị, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
supermarket, supermarket là các bản dịch hàng đầu của "siêu thị" thành Tiếng Anh.
siêu thị noun + Thêm bản dịch Thêm siêu thịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
supermarket
nounstore
Em yêu, chúng ta cần đi đến siêu thị. Chúng ta hết sữa rồi.
Sweetheart, we need to go to the supermarket. We ran out of milk.
en.wiktionary2016 -
supermarket
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siêu thị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Siêu thị + Thêm bản dịch Thêm Siêu thịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
supermarket
nounlarge form of the traditional grocery store
Em yêu, chúng ta cần đi đến siêu thị. Chúng ta hết sữa rồi.
Sweetheart, we need to go to the supermarket. We ran out of milk.
wikidata
Bản dịch "siêu thị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Siêu Thị Từ Tiếng Anh Là Gì
-
SIÊU THỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Siêu Thị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Siêu Thị - StudyTiengAnh
-
Xem Ngay Kẻo Lỡ Bộ 50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Siêu Thị - At The ...
-
Siêu Thị Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
"siêu Thị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Siêu Thị - At The Supermarket - LeeRit
-
SIÊU THỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ý Nghĩa Của Supermarket Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Siêu Thị Và Cụm Từ Tiếng Anh Về Mua Sắm
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp] Supermarket Vocabulary - Từ Vựng Về Siêu Thị
-
Đi Siêu Thị Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Siêu Thị