Sign Out Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đăng xuất, kí xuất là các bản dịch hàng đầu của "sign out" thành Tiếng Việt.
sign out verb ngữ phápTo sign your name as an indication that you are leaving some location; to take some action to indicate you are leaving a secured program or web page on a computer. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm sign outTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đăng xuất
Sign out of your Google account .
Hãy đăng xuất tài khoản Google của bạn .
GlTrav3 -
kí xuất
To end a user session for an Internet account. For example, you sign out of a Windows Live ID, an Internet service provider account, or an XML Web service.
MicrosoftLanguagePortal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sign out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sign OutA UI element that ends a user session or exits a service.
+ Thêm bản dịch Thêm"Sign Out" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sign Out trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "sign out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đăng Xuất Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
ĐĂNG XUẤT In English Translation - Tr-ex
-
ĐĂNG XUẤT KHỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đăng Xuất In English - Glosbe Dictionary
-
Đăng Xuất Là Gì? Logout, Log Off, Sign Out Là Gì? - Wiki Máy Tính
-
Đăng Xuất Anh Làm Thế Nào để Nói
-
đăng Xuất Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì | Bản-ngã.vn
-
Cách đăng Xuất Tài Khoản Gmail Trên điện Thoại Android, IOS đơn Giản
-
Đăng Xuất Khỏi Office - Microsoft Support
-
Đăng Nhập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đăng Xuất Hoặc Loại Bỏ Tài Khoản Khỏi Teams - Microsoft Support