Silver Bullet Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
Silver bullet
A silver bullet is a complete solution to a large problem, a solution that seems magical.argent ammo
Cái gì đó cung cấp giải pháp tức thời (gian) và cực kỳ hiệu quả cho một vấn đề hoặc khó khăn nhất định, đặc biệt là một vấn đề thường rất phức tạp hoặc khó giải quyết. Cụm từ này hầu như luôn được sử dụng trong một tuyên bố rằng một giải pháp như vậy bất tồn tại. Không có viên đạn bạc nào giải quyết được cuộc khủng hoảng không gia cư ở đất nước này. Cách để đạt được tiến bộ là thông qua các cuộc thảo luận có chủ ý, hợp lý xung quanh vấn đề. Xem thêm: đạn, bạcđạn bạc
và đạn ma thuật n. một giải pháp cụ thể, bất an toàn cho một vấn đề. (Từ quan điểm rằng một viên đạn làm bằng bạc là cần thiết để bắn người sói.) Tôi bất cho rằng ủy ban vừa cung cấp cho chúng tui một viên đạn bạc, chỉ rằng lời khuyên của họ là kịp thời (gian) và có ích. Tôi bất biết câu trả lời. Tôi bất có một viên đạn ma thuật! Xem thêm: viên đạn, viên đạn bạcviên đạn bạc
Một viên đạn chết chóc hoặc hủy diệt có độ chính xác cao. Ngài Walter Scott có thể là người đầu tiên sử dụng ý tưởng về một viên đạn bạc theo nghĩa đen trong Lockhart (1808), "Tôi chỉ hy vọng rằng ông ấy sẽ bị bắn bằng một viên đạn bạc." Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào nửa đầu những năm 1900 vì người hùng nổi tiếng của miền Tây trong chương trình radio, The Lone Ranger, vừa sử dụng một viên đạn bạc. Trong Chiến tranh Triều Tiên, một quả đạnphòng chốngkhông bắn trúng mục tiêu chính xác được gọi là "đạn bạc". Vào cuối những năm 1900, thuật ngữ này cũng được sử dụng theo nghĩa bóng, như trong “Chúng tui hy vọng phần mềm mới của mình sẽ là viên đạn bạc đưa công ty lên bản đồ.” Xem thêm: bullet, silverXem thêm:More Idioms/Phrases
Sick as a parrot Sight to behold Signed, sealed and delivered Silver bullet Silver screen Silver surfer Since time immemorial Sing for your supper Sing from the same hymn sheet Sing like a canary An silver bullet idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with silver bullet, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ silver bulletHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Silver Bullet Nghĩa Là Gì
-
"Silver Bullet" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Silver Bullet Là Gì ? Viên Đạn Bạc Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Silver Bullet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Viên đạn Bạc" Nghĩa Là Gì?... - Hot Tips For Toeic And Ielts | Facebook
-
# **Silver Bullet Là Gì?** **Silver Bullet **nghĩa đen Là Vi
-
Silver Bullet Là Gì ? Viên Đạn Bạc Nghĩa Là Gì - Trangwiki
-
Silver Bullet Là Gì? Tuyệt Chiêu Dạy Tốt Tiếng Anh Cho Bé - Pantado
-
Silver Bullet Là Gì - Triple Hearts
-
"There Is No Silver Bullet." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Viên đạn Bạc - Silver Bullet
-
SILVER BULLET Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VIÊN ĐẠN BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Silver Bullet" Idiom Meaning, Origin & History | Superduper English ...