SILVER-GILT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

Ví dụ về việc sử dụng Silver-gilt trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt {-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Olivia Kirk's garden was awarded a Silver-Gilt medal by the RHS Judges.Hoa hồng của Harkness đãđược trao tặng Huy chương bạc Gilt bởi các thẩm phán RHS.In Europe, silver-gilt has always been more common than gilt-bronze, but in China the opposite has been the case.Ở châu Âu, mạ bạc luôn phổ biến hơn mạ vàng, nhưng ở Trung Quốc thì ngược lại.The banquet itself is always offered‘butler style',so each diner serves the food themselves from silver-gilt platters which are presented to them on their left-hand side.Bản thân các buổi yến tiệc luôn luôn theo“ phong cách butler”, vì vậy mỗi người dự tiệc tựlấy thức ăn trong những chiếc khay bằng bạc mạ vàng được đưa đến chỗ họ từ phía tay trái.Minimum energy loss: ceramic silver-gilt lumen refelcts diffuse light onto laser rod to produce stronger power.Giảm năng lượng tối thiểu: lumen gốm bạc lấp lánh chiếu ánh sáng khuếch tán lên thanh laser để tạo ra sức mạnh mạnh mẽ hơn.Where metal is gilded, it was traditionally silver in the West,to make silver-gilt(or vermeil) objects, but gilt-bronze is commonly used in China, and also called ormolu if it is Western.Nơi kim loại được mạ vàng, nó được truyền thống bạc ở phương Tây,để làm cho bạc- mạ vàng( hoặc vermeil) đối tượng, nhưng mạ vàng- đồng thường được sử dụng ở Trung Quốc, và cũng được gọi là ormolu nếu nó là phương Tây.Exhibits include a 15th-century silver-gilt cross and silver thurible, and an 18th-century crucifix from Jerusalem, a martyrology(1541) by Bemardin Gucetic and illuminated psalters.Cuộc trưng bày bao gồm bạc mạ vàng xuyên thế kỷ 15 và bạc lư hương, một cây thánh giá thế kỷ 18 từ Jerusalem, một Tử Ðạo( 1541) bởi Bemardin Gucetic và Soi rõ Thánh Vịnh. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0233

Silver-gilt trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - plata dorada
  • Người pháp - vermeil
  • Người ý - in argento dorato
silver-platedsilver's

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt silver-gilt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Silver Gilt Là Gì