Silver Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ silver tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | silver (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ silverBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
silver tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ silver trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ silver tiếng Anh nghĩa là gì.
silver /'silvə/* danh từ- bạc- đồng tiền- đồ dùng bằng bạc- muối bạc (dùng trong nghề ảnh)- màu bạc* tính từ- bằng bạc=a silver spoon+ cái thìa bằng bạc- loại nhì, loại tốt thứ nhì=speech is silver but silence is golden+ im lặng tốt hơn là nói- trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng)=silver hair+ tóc bạc=to have a silver tone+ có giọng trong- hùng hồn, hùng biện=to have a silver tongue+ có tài hùng biện!every cloud has a silver lining- trong sự rủi vẫn có điều may!the silver streak- (xem) streak* ngoại động từ- mạ bạc; bịt bạc- tráng thuỷ (vào gương)- làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác* nội động từ- óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng)- bạc đi (tóc)
Thuật ngữ liên quan tới silver
- rerecording tiếng Anh là gì?
- indistinguishableness tiếng Anh là gì?
- condescends tiếng Anh là gì?
- aortal tiếng Anh là gì?
- sky-diving tiếng Anh là gì?
- fringe-benefit tiếng Anh là gì?
- chronometric tiếng Anh là gì?
- circumspectly tiếng Anh là gì?
- Jezebels tiếng Anh là gì?
- monadism tiếng Anh là gì?
- ball tiếng Anh là gì?
- Culture of poverty hypothesis tiếng Anh là gì?
- remorseless tiếng Anh là gì?
- fail-safe tiếng Anh là gì?
- agamically tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của silver trong tiếng Anh
silver có nghĩa là: silver /'silvə/* danh từ- bạc- đồng tiền- đồ dùng bằng bạc- muối bạc (dùng trong nghề ảnh)- màu bạc* tính từ- bằng bạc=a silver spoon+ cái thìa bằng bạc- loại nhì, loại tốt thứ nhì=speech is silver but silence is golden+ im lặng tốt hơn là nói- trắng như bạc, óng ánh như bạc; trong như tiếng bạc (tiếng)=silver hair+ tóc bạc=to have a silver tone+ có giọng trong- hùng hồn, hùng biện=to have a silver tongue+ có tài hùng biện!every cloud has a silver lining- trong sự rủi vẫn có điều may!the silver streak- (xem) streak* ngoại động từ- mạ bạc; bịt bạc- tráng thuỷ (vào gương)- làm cho (tóc...) bạc; nhuốm bác* nội động từ- óng ánh như bạc (trăng, ánh sáng)- bạc đi (tóc)
Đây là cách dùng silver tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ silver tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
silver /'silvə/* danh từ- bạc- đồng tiền- đồ dùng bằng bạc- muối bạc (dùng trong nghề ảnh)- màu bạc* tính từ- bằng bạc=a silver spoon+ cái thìa bằng bạc- loại nhì tiếng Anh là gì? loại tốt thứ nhì=speech is silver but silence is golden+ im lặng tốt hơn là nói- trắng như bạc tiếng Anh là gì? óng ánh như bạc tiếng Anh là gì? trong như tiếng bạc (tiếng)=silver hair+ tóc bạc=to have a silver tone+ có giọng trong- hùng hồn tiếng Anh là gì? hùng biện=to have a silver tongue+ có tài hùng biện!every cloud has a silver lining- trong sự rủi vẫn có điều may!the silver streak- (xem) streak* ngoại động từ- mạ bạc tiếng Anh là gì? bịt bạc- tráng thuỷ (vào gương)- làm cho (tóc...) bạc tiếng Anh là gì? nhuốm bác* nội động từ- óng ánh như bạc (trăng tiếng Anh là gì? ánh sáng)- bạc đi (tóc)
Từ khóa » Silver Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Silver - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Silver Là Gì - Nghĩa Của Từ Silver - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Nghĩa Của Từ Silver, Từ Silver Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Silver Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Từ điển Anh Việt "silver" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Silver Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bạc (Silver) Là Gì? Biến động Giá Của Bạc - VietnamBiz
-
Silver Là Gì Tiếng Việt - Thả Rông
-
Tìm Hiểu Về Bạc (Silver) Là Gì? Bạc Có Giá Biến động Như Thế Nào?
-
Silver Là Gì - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
'silver' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Silver - Là Gì
-
Hàng Silver Là Gì
-
Silver Là Gì - Nghĩa Của Từ Silver - Asiana
silver (phát âm có thể chưa chuẩn)