SING ALONG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
sing along
phrasal verb with sing verb uk /sɪŋ/ us /sɪŋ/ sang | sung Add to word list Add to word list to sing a piece of music while someone else is singing or playing it: The radio station played a Billy Joel song, and I found myself singing along to it. Singing- accompaniment
- accompany
- alto
- anthem
- aria
- close harmony
- coloratura
- contralto
- countertenor
- crooner
- pitch-perfect
- pitchy
- plainsong
- playback singer
- pop star
- singsong
- the Internationale
- warble
- wassailing
- yodel
Bản dịch của sing along
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 跟著(別人的演唱或演奏的音樂)一起唱… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 跟着(别人的演唱或演奏的音乐)一起唱… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cantar, acompañar, cantar a coro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cantar junto… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Na Uy chanter en chœur… Xem thêm synge med… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sinful sinfully sinfulness sing sing along phrasal verb sing for your supper idiom sing like a canary idiom sing someone’s/something's praises idiom sing the praises of someone/something idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của sing along
- sing-along, at singalong
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sing along to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sing along vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Keep On Singing Nghĩa Là Gì
-
KEEP SINGING FOR YOU ALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ý Nghĩa Của Sing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Keep On«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "keep Inspiring Me By ...
-
SING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"chant" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chant Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"Save My Life" Nghĩa Là Gì?
-
Singing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
KEEP ON SINGING // PHÉP MÀU TỪ BÀI HÁT CỦA NGƯỜI ANH TRAI
-
“Keep Your Voice Down” Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
338+ Câu STT Tiếng Anh Hay Mang Nhiều ý Nghĩa