SING THESE SONGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SING THESE SONGS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [siŋ ðiːz sɒŋz]sing these songs
[siŋ ðiːz sɒŋz] hát những bài hát này
sing these songsthis songhát những bài hát
sing songs
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cho bé hát những bài hát con.But even the unskilled could sing these songs.
Nhưng ngay cả khôngcó kỹ năng có thể hát những bài hát.I still sing these songs, man!
Tôi vẫn hát bài đó đấy, bác ạ!And surely they wouldn't have wanted her to sing these songs in a yelling mode.
Chắn chắn mẹ không muốn tôi hát to bài này trong tiết nhạc.I can't sing these songs anymore.
Em không thể hát những bài hát đó được nữa.Won't you help to sing these songs of freedom?
Bạn sẽ giúp tôi hát những bài hát củasự tự do chứ?I would sing these songs at church but I did not like to pray, I had no prayer life.
Tôi sẽ hát những bài hát này tại nhà thờ, nhưng tôi không muốn cầu nguyện.When we sing these songs.
Khi hát lên những bài hát này.I would sing these songs at church, but I did not like to pray.
Tôi sẽ hát những bài hát này tại nhà thờ, nhưng tôi không muốn cầu nguyện.My purpose in singing these songs was to attract young people to church.
Mục đích của tôi khi hát những bài hát này là để thu hút những người trẻ đến nhà thờ.In singing these songs, people have unconsciously accepted the meanings of the lyrics.
Khi hát lên những bài này, nhân dân đã chấp nhận một cách vô thức những ý nghĩa của ca từ.But when it came for harvest time, they would sing these joyful songs, that were made up of the names of every child who had been born that year.
Nhưng đến khi mùa gặt họ lại hát những khúc hân hoan, mà được ghép lại từ tên của từng đứa trẻ được sinh ra trong năm đấy.Sing songs with your children.
Hát các bài hát với con của bạn.We can sing songs of.
Chúng ta có thể hát những bài hát về.They can even sing songs.
Chúng còn có thể hát lại những bài hát.They sing songs at parties.
Bọn họ ca hát ở những buổi tiệc.We sing songs of independence.
Chúng em hát hát bài Độc lập.People sing songs about you.
Người ta hát về anh ấy.Sing songs of El Dorado.
Lời bài hát El Dorado.Sing songs of liberation!
Nghe bài hát Liberation!We can sing songs Of yesterday.
Mình có thể hát những bài hôm qua.So sing songs of justice.
Lên hát lời công lý.To sing songs about the athletes.
Để hát bài hát về vận động viên.We sing songs of freedom.".
Ta hát câu tự do.".Children sing songs and listen to music.
Hãy hát các bài hát của trẻ con và nghe nhạc.Sing songs and play in the water.
Hát và chơi nhạc cụ trong nước.Sing songs that feel comforting to you.
Nghe những bài hát giúp bạn cảm thấy thoải mái.And sing songs of freedom with joy.
Và hát bài hát tự do với niềm vui.Then, the boys sing songs for response.
Sau đó, các cậu trai hát những bài hát đối đáp.The kids wear uniforms and sing songs.
Các chàng trai mặc đồng phục và trình diễn bài hát.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5564, Thời gian: 0.0657 ![]()
singsing better

Tiếng anh-Tiếng việt
sing these songs English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sing these songs trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
singđộng từháthótsingdanh từsingcathesengười xác địnhnhữngcácsongsbài hátca khúcnhững bài casongsdanh từsongsnhạcsongbài hátca khúcbài casongsự liên kếtsongsongdanh từnhạcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sing English Songs Nghĩa Là Gì
-
Sing English Songs Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Sing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SINGSONG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Sing Songs Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
SING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sing English Song Nghĩa Là Gì - Blog Của Thư
-
I CAN SING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
• Sing, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Hát, Hót, Ca | Glosbe
-
Can You Sing English Song - Hoc24
-
Giúp Mk Với ạ Mk Cảm ơn Nhiều
-
B, Although___________ , I Can't Sing English Songs. C, Sue ... - Hoc24
-
Giải Bài Tập Tiếng Anh 5, Unit 7: How Do You Learn English?