Sinh đôi Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "sinh đôi" thành Tiếng Trung
双生子, 双胞胎, 雙生子 là các bản dịch hàng đầu của "sinh đôi" thành Tiếng Trung.
sinh đôi + Thêm bản dịch Thêm sinh đôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
双生子
hai cháu ở giữa sinh đôi, 13 tuổi,
中间的两个是双生子,13岁,
World-Loanword-Database-WOLD -
双胞胎
adjectiveTương tự những gì bạn có thể thấy ở con người, các cặp sinh đôi dính nhau,
在人类身上,比如连体双胞胎中, 也可以看到相似的结果。
World-Loanword-Database-WOLD -
雙生子
World-Loanword-Database-WOLD -
雙胞胎
nounVậy là giờ nó có thêm chị em sinh đôi rồi.
現在 她 有 個雙 胞胎 姐妹 了
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinh đôi " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sinh đôi + Thêm bản dịch Thêm Sinh đôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
雙胞胎
nounVậy là giờ nó có thêm chị em sinh đôi rồi.
現在 她 有 個雙 胞胎 姐妹 了
wikidata
Bản dịch "sinh đôi" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị Em Sinh đôi Tiếng Trung Là Gì
-
Chị Em Sinh đôi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 9 Chị Em Sinh đôi Tiếng Trung Là Gì
-
Chị Em Sinh đôi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số - MarvelVietnam
-
Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy | Facebook
-
Từ điển Việt Trung "chị Em Sinh đôi" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chị Em Sinh đôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Sinh đôi – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Sinh đôi Tiếng Trung Là Gì | Giá-chấ
-
Học Tiếng Trung Theo Chủ đề Xưng Hô Trong Gia đình