Sinh Lão Bệnh Tử Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sinh lão bệnh tử
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sinh lão bệnh tử tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sinh lão bệnh tử trong tiếng Trung và cách phát âm sinh lão bệnh tử tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sinh lão bệnh tử tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sinh lão bệnh tử tiếng Trung sinh lão bệnh tử (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sinh lão bệnh tử tiếng Trung 生老病死 《佛教认为"生、老、病、死"是人生的四苦, 今泛指生活中生育、养老、医疗、殡葬等事。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
生老病死 《佛教认为"生、老、病、死"是人生的四苦, 今泛指生活中生育、养老、医疗、殡葬等事。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sinh lão bệnh tử hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tiền thu nhập tiếng Trung là gì?
  • chơi bạc mạng tiếng Trung là gì?
  • tầm bắn tên tiếng Trung là gì?
  • quả nho rừng tiếng Trung là gì?
  • chuyết kế tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sinh lão bệnh tử trong tiếng Trung

生老病死 《佛教认为"生、老、病、死"是人生的四苦, 今泛指生活中生育、养老、医疗、殡葬等事。》

Đây là cách dùng sinh lão bệnh tử tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sinh lão bệnh tử tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 生老病死 《佛教认为 生、老、病、死 是人生的四苦, 今泛指生活中生育、养老、医疗、殡葬等事。》

Từ điển Việt Trung

  • công lao đổ biển tiếng Trung là gì?
  • ông bà thông gia tiếng Trung là gì?
  • 业余爱好 tiếng Trung là gì?
  • tấn công tiếng Trung là gì?
  • vọc nước tiếng Trung là gì?
  • nòi giống tiếng Trung là gì?
  • khề khà tiếng Trung là gì?
  • quét địa lôi tiếng Trung là gì?
  • gội tiếng Trung là gì?
  • thuốn tiếng Trung là gì?
  • cày sâu tiếng Trung là gì?
  • tốn nước bọt tiếng Trung là gì?
  • sửa dở thành hay tiếng Trung là gì?
  • đề tiếng Trung là gì?
  • máy đóng cọc tiếng Trung là gì?
  • cứu khốn phò nguy tiếng Trung là gì?
  • biên niên sử tiếng Trung là gì?
  • ấm áp tiếng Trung là gì?
  • ạch tiếng Trung là gì?
  • phim chụp X quang tiếng Trung là gì?
  • nói năng chua ngoa tiếng Trung là gì?
  • loại mới tiếng Trung là gì?
  • nấm rơm tiếng Trung là gì?
  • tam phủ tiếng Trung là gì?
  • sài cẩu tiếng Trung là gì?
  • lịch thanh tiếng Trung là gì?
  • làm yếu đi tiếng Trung là gì?
  • tuân lệnh tiếng Trung là gì?
  • không công bằng tiếng Trung là gì?
  • hưng suy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sinh Lao Benh Tu Tieng Anh