• Sính Lễ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wedding Presents | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sính lễ" thành Tiếng Anh
wedding presents là bản dịch của "sính lễ" thành Tiếng Anh.
sính lễ + Thêm bản dịch Thêm sính lễTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wedding presents
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sính lễ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sính lễ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sính Lễ Tiếng Anh
-
Sính Lễ Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Sính Lễ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sính Lễ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"sính Lễ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SÍNH LỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sính Lễ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sính Lễ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Phong Tục Cưới Xin Và Lễ Cưới ở Việt Nam - Các Nghi Thức Quan ...
-
'sính Lễ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sính Lễ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Definition Of Sính Lễ? - Vietnamese - English Dictionary
-
"Đám Hỏi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đám Cưới - StudyTiengAnh