Sinh Lợi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sinh lợi" thành Tiếng Anh
lucrative, bear, borne là các bản dịch hàng đầu của "sinh lợi" thành Tiếng Anh.
sinh lợi + Thêm bản dịch Thêm sinh lợiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lucrative
adjectiveMặc dù sinh lợi , nhưng mô hình kho ứng dụng có thể cũng có hạn chế .
Though lucrative , the app store model can also be restrictive .
GlosbeMT_RnD -
bear
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
borne
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yield
- productive
- profitable
- be lucrative
- be productive
- efficacious
- paid
- pay
- produce profits
- produce wealth
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinh lợi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sinh lợi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Năng Sinh Lời Tiếng Anh Là Gì
-
Khả Năng Sinh Lợi (Earnings Power) Là Gì? Hạn Chế Khi ... - VietnamBiz
-
KHẢ NĂNG SINH LỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHẢ NĂNG SINH LỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Khả Năng Sinh Lời Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"chỉ Số Khả Năng Sinh Lời" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHẢ NĂNG SINH LỢI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "khả Năng Sinh Lợi" - Là Gì?
-
Khả Năng Sinh Lãi (EARNING POWER) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Khả Năng Sinh Lời Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Khả Năng Sinh Lợi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Profitability - Từ điển Số
-
Khả Năng Sinh Lời Là Gì? - Luận Văn 99
-
Đánh Giá Doanh Nghiệp Qua BÁO CÁO TÀI CHÍNH Như Thế Nào?
-
ROA, ROE Là Gì? - VnExpress