Sinh Nhật Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sinh nhật" thành Tiếng Anh

birthday, birthday party, birthday là các bản dịch hàng đầu của "sinh nhật" thành Tiếng Anh.

sinh nhật noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • birthday

    noun

    anniversary [..]

    Tôi sẽ làm một chiếc bánh cho sinh nhật của Tom.

    I'm going to bake a cake for Tom's birthday.

    en.wiktionary.org
  • birthday party

    noun

    a party held to celebrate a birthday

    Cô ấy đã cố mời anh ấy dự sinh nhật của mình.

    She has tried to invite him to her birthday party.

    en.wiktionary2016
  • birthday party

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinh nhật " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sinh nhật + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • birthday

    noun

    day that comes once a year when a person celebrates the anniversary of his or her birth

    Tôi sẽ làm một chiếc bánh cho sinh nhật của Tom.

    I'm going to bake a cake for Tom's birthday.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sinh nhật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sinh Nhật Nghĩa Tiếng Anh Là Gì