Sinh Tố Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
vitamin, smoothie, shake là các bản dịch hàng đầu của "sinh tố" thành Tiếng Anh.
sinh tố noun + Thêm bản dịch Thêm sinh tốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vitamin
nounorganic compound essential to human health
Những dưỡng chất khác chứa trong của sắn gồm calcium, phospho, và sinh tố C.
Other properties of jicama are its calcium, phosphorus, and vitamin-C content.
en.wiktionary.org -
smoothie
noundrink
Anh biết cậu ta bị tóm bởi ăn trộm một cái máy sinh tố chứ?
You know that he was arrested for stealing a smoothie machine, right?
en.wiktionary2016 -
shake
nounmilkshake
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vitamins
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinh tố " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sinh tố" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sinh Tố Dâu Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì? Những Loại Sinh Tố Bổ Dưỡng ... - GiaDinh.TV
-
"Sinh Tố" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sinh Tố Dâu Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh Tố Dâu Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Tiếng Anh Cho Người Đi Làm, Profile Picture - Facebook
-
27 TỪ VỰNG VỀ ĐỒ UỐNG --- 1.... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì. Top Các Loại Sinh Tố Bổ Dưỡng Nhất
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì? Những Loại Sinh Tố Bổ ...
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì? Những Loại Sinh Tố Bổ Dưỡng Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Sinh Tố | Học Tiếng Anh Qua Câu đố Vui - LeeRit
-
Các Loại Thức Uống Trong Tiếng Anh
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Sinh Tố Tiếng Anh Là Gì? Những Loại Sinh Tố Bổ Dưỡng Nhất