Sinh Vật Yếm Khí Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Sinh vật yếm khí" thành Tiếng Anh
anaerobic organism là bản dịch của "Sinh vật yếm khí" thành Tiếng Anh.
Sinh vật yếm khí + Thêm bản dịch Thêm Sinh vật yếm khíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anaerobic organism
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sinh vật yếm khí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Sinh vật yếm khí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vi Sinh Vật Yếm Khí Tiếng Anh Là Gì
-
Sinh Vật Yếm Khí – Wikipedia Tiếng Việt
-
YẾM KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SINH VẬT HIẾU KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Sinh Vật Yếm Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[PROCESSING SERIES] Anaerobic Fermentation (lên Men Kị Khí) Là Gì?
-
Ảnh Hưởng Của Vi Khuẩn Kỵ Khí Tới Sức Khỏe | Vinmec
-
Thế Nào Là Vi Khuẩn Kỵ Khí? | Vinmec
-
Tổng Quan Về Vi Khuẩn Kỵ Khí - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
TAMC định Nghĩa: Tổng Số Vi Khuẩn Hiếu Khí - Abbreviation Finder
-
BỆNH UỐN VÁN - Cục Y Tế Dự Phòng
-
Vi Khuẩn Kỵ Khí Và ảnh Hưởng Của Chúng đến Sức Khỏe | Medlatec
-
Bể Hiếu Khí Tiếng Anh Là Aeration Tank Có Phải Không - Nên Hiểu Như ...