SINH VIÊN CAO ĐẲNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

SINH VIÊN CAO ĐẲNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Ssinh viên cao đẳngcollege studentsinh viên đại họcsinh viên cao đẳnghọc sinhđại họcstudent collegesinh viên trườngsinh viên ĐHhọc viêncollege studentssinh viên đại họcsinh viên cao đẳnghọc sinhđại họcstudent collegesinh viên trườngsinh viên ĐHhọc viênstudent collegesinh viên đại họcsinh viên cao đẳnghọc sinhđại họcstudent collegesinh viên trườngsinh viên ĐHhọc viên

Ví dụ về việc sử dụng Sinh viên cao đẳng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Teen Sinh viên Cao đẳng.Student College Teen.Bà Anna, Ba Lan lại có sinh viên cao đẳng rồi.Mrs. nna we again have college students in Poland.Sinh viên cao đẳng, 19 tuổi.College student, aged 19.Bạn ấy là một sinh viên cao đẳng bị cáo gian của bạn bè sinh viên;.He was a college student and his fellow students made false allegations;Sinh viên Cao đẳng Teen Trẻ.Teen Student College Young.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từviên ngọc quý giáo viên piano công viên tuyệt đẹp Sử dụng với động từsinh viên tốt nghiệp quản trị viêncông viên giải trí giúp sinh viênnhân viên làm việc sinh viên muốn nhân viên hỗ trợ nhân viên bảo vệ sinh viên học sinh viên đến HơnSử dụng với danh từsinh viênnhân viênthành viêncông viêngiáo viêndiễn viênhuấn luyện viênphát ngôn viênứng viênhọc viênHơnHoàn toàn ngượclại với sự nghiêm chỉnh của Bowman, sinh viên cao đẳng Feng' er là một cô gái vui nhộn từ miền nam Trung quốc.In contrast to Bowman's seriousness, college student Feng'er is a spirited girl from south China.Sinh viên Cao đẳng Dược nghĩ gì về tiền?What do College Students Think about Money?Các phát hiện nghiên cứudựa trên một sự theo dõi kéo dài hàng tháng của hơn 200 sinh viên cao đẳng từ 18 đến 25 tuổi.The study findings werebased on a month-long tracking of more than 200 college students between the ages of 18 and 25.Họ là sinh viên cao đẳng và cũng khá là say rồi.They were freshmen at some college they were drunk too.Viện Phát triển Quản lý Singapore( MDIS) tựhào tổ chức Giải vô địch Barista quốc tế lần thứ 3 cho sinh viên Cao đẳng.The Management Development Institute of Singapore(MDIS)was proud to host the 3rd International Barista Championship for College Students.Sinh viên cao đẳng xếp hàng bên ngoài một hội chợ việc làm năm 2014.Junior college students line up outside a job fair in 2014.Thông qua Chương trình Đảm bảo Chuyển tiếp( TAG) sinh viên Cao đẳng Santiago Canyon được bảo đảm có thể nhập học một trong 6 trường thuộc UCs.Through the TAG program Santiago Canyon College students can ensure their admission to one of 6 UC campuses.Sinh viên Cao đẳng South Seattle thường sử dụng hệ thống xe buýt nhanh và an toàn.South Seattle College students typically use the fast and reliable bus system.Một loạt các hoạt động và sự kiện được cung cấp- mộtsố dành riêng cho sinh viên quốc tế và một số mở cho tất cả sinh viên Cao đẳng.A range of activities and events are offered-some specifically for international students and some open to all College students.Tôi là sinh viên cao đẳng khi bắt đầu đọc Walter Benjamin.I was a student in college when I first starting reading Walter Benjamin.Những người nộp đơn thay đổi tình trạng cư trú của mình sang bất cứ tình trạng nào khác ngoài“ Sinh Viên Cao Đẳng” sau khi đến Nhật Bản sẽ mất ngay lập tức với tư cách là sinh viên học bổng của chính phủ Nhật Bản.Applicants who change their resident status to any status other than College Student after their arrival in Japan will immediately lose their status as a Japanese government scholarship student..Nhiều sinh viên cao đẳng cộng đồng không rõ các môn học nào mà họ cần để tốt nghiệp.Many community college students are clueless about what courses they need to graduate.Theo nhiều thăm dò gần đây, 1/ 5--hay khoảng 400,000-- sinh viên cao đẳng cộng đồng tại California đã từng trải qua đời sống vô gia cư trong năm ngoái.According to several recent surveys, one in five- or about 400,000-California community college students have experienced homelessness within the last year.Hơn 200 sinh viên cao đẳng Brandon phục vụ trong Thế chiến I bao gồm hai người chiến thắng của Victoria Cross.More than 200 Brandon College students served in the war; two of these won the Victoria Cross.Vài ngày sau đó, một sinh viên cao đẳng lái xe trên đường nhìn thấy một con thỏ đang chạy dọc theo xa lộ.Several days later, a college student driving down the road noticed a bunny running alongside the highway.Sinh viên cao đẳng Tree Gelbman tỉnh dậy trong hoảng loạn và nhận ra rằng cô đang ở một vũ trụ song song, nơi bạn trai Carter đang cặp kè với người khác và những người bạn thân của cô lại là một phiên bản khác hoàn toàn.College student Tree Gelbman realizes that she is stuck in a parallel universe in which her boyfriend Carter and the rest of her friends are completely different people in.Tương tự, Mazarine, một sinh viên cao đẳng, đã đến tuổi thành niên và không còn được bảo vệ theo quyền trẻ em nữa.Mazarine, a college student, had reached an age where she could no longer be protected as a minor.Hơn 200 sinh viên cao đẳng Brandon phục vụ trong Thế chiến I bao gồm hai người chiến thắng của Victoria Cross.More than 200 Brandon College students served in the First World War including two winners of the Victoria Cross.Tương tự, Mazarine, một sinh viên cao đẳng, đã đến tuổi thành niên và không còn được bảo vệ theo quyền trẻ em nữa.Mazarine, a college student, had reached an age where her identity could no longer be protected as a minor.Ví dụ, một sinh viên cao đẳng cộng đồng đang học tại Seattle có thể chuyển từ bang Washington sang những nơi khác như California hoặc New York.For example, an international community college student studying in Seattle may transfer out of Washington State to places like California or New York.Ashlee Barnett đang là sinh viên cao đẳng khi cô gặp tai nạn xe hơi trên con đường cao tốc vắng vẻ ở bang Texas, Mỹ.Ashlee Barnett was a college student when she had a serious car crash on a remote Texas highway.Tuổi trung bình của một sinh viên cao đẳng cộng đồng là 28 và khoảng hai phần ba sinh viên cao đẳng cộng đồng học bán thời gian.The average age of a community college student is 29, and two thirds of community college students attend part-time.”.Câu chuyện xoay quanh Tsukasa- một sinh viên cao đẳng, người được cứu sống sau cuộc tấn công của ma quỷ, một trong các ma cà rồng có thể sống hòa đồng với xã hội loài người.Summary: Tsukasa, a college student, is rescued from an attack by a devil, one of many vampires that can blend in among the human population.Joy Harjo bắtđầu viết khi còn là sinh viên cao đẳng ở bang New Mexico những năm đầu thập kỷ 1970, trong thời gian mà bà mô tả là“ thời kỳ bắt đầu một phong trào văn học đa văn hoá”.Joy Harjo started writing as a college student in New Mexico in the early 1970s, during what she described as“the beginning of a multicultural literary movement.”.Bạn còn có thể làm việc khi đang làm sinh viên cao đẳng, điều này có thể cung cấp điểm mạnh so với các sinh viên tại các trường đại học truyền thống khi họ có thể không có thời gian để tích luỹ kinh nghiệm làm việc.You can also work as a community college student, which can give you an edge over undergraduates at traditional universities who may not have time to accrue work experience.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 58, Thời gian: 0.0231

Từng chữ dịch

sinhdanh từsinhbirthchildbirthfertilitysinhtính từbiologicalviêndanh từpelletparkcapsulestaffofficercaotính từhightallsuperiorcaotrạng từhighlycaodanh từheightđẳngdanh từcollegeclassequalityđẳngtính từequalisotropic S

Từ đồng nghĩa của Sinh viên cao đẳng

sinh viên đại học học sinh sinh viên canadasinh viên cao học

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh sinh viên cao đẳng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cao đẳng Tiếng Anh Là Gì