→ Sir, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ngài, thưa ông, ông là các bản dịch hàng đầu của "sir" thành Tiếng Việt.
sir verb noun ngữ phápA man of a higher rank or position. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm sirTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngài
nounaddress to any male, especially if his name or proper address is unknown
I saw the seal in the desk, sir.
Tôi đã nhìn thấy con dấu trong bàn, thưa ngài.
en.wiktionary2016 -
thưa ông
You may not pass, sir.
Thưa ông, ông không thể qua được.
GlosbeMT_RnD -
ông
pronoun nounaddress to any male, especially if his name or proper address is unknown
The good people of Brooklyn deserve it, sir.
Những người tốt của Brooklyn xứng đáng, thưa ông.
enwiki-01-2017-defs
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẩm
- tiên sinh!
- gọi bằng ngài
- gọi bằng tiên sinh
- gọi bằng ông
- hoàng thượng
- thưa thủ trưởng
- đức
- anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sir noun ngữ pháp(UK) The titular prefix given to a knight or baronet [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Sir" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sir trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
SIR abbreviationsurface insulation resistance
+ Thêm bản dịch Thêm"SIR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SIR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "sir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sir Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sir - Từ điển Anh - Việt
-
SIR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sir - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Sir Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sir, Từ Sir Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
SIR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sir Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SIR Là Gì? -định Nghĩa SIR | Viết Tắt Finder
-
Sir Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sir Là Gì ? Cách Phân Biệt Chính Xác Trong Xưng Hô
-
Dear Sir(S) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
SIR Model For Understanding Coronavirus Pandemic - RPubs
-
Sir Nghĩa Là Gì?
-
Yes Sir Là Gì - Nghĩa Của Từ Yes Sir