Sketch Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sketch tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sketch (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sketchBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sketch tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sketch trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sketch tiếng Anh nghĩa là gì.
sketch /sketʃ/* danh từ- bức vẽ phác, bức phác hoạ=to make a sketch of a scene+ vẽ phác một cảnh- bản tóm tắt- bản phác thảo (một kế hoạch)- vở ca kịch ngắn- bản nhạc nhịp đơn* động từ- vẽ phác, phác hoạ; phác thảo=to go out sketching+ đi lấy phác hoạ
Thuật ngữ liên quan tới sketch
- cowers tiếng Anh là gì?
- electrooptical effect tiếng Anh là gì?
- gun-reach tiếng Anh là gì?
- micaceous tiếng Anh là gì?
- umpiring tiếng Anh là gì?
- nescient tiếng Anh là gì?
- precise tiếng Anh là gì?
- gathered tiếng Anh là gì?
- mettles tiếng Anh là gì?
- doilies tiếng Anh là gì?
- protobasidium tiếng Anh là gì?
- longeval tiếng Anh là gì?
- coldish tiếng Anh là gì?
- imperious tiếng Anh là gì?
- condensability tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sketch trong tiếng Anh
sketch có nghĩa là: sketch /sketʃ/* danh từ- bức vẽ phác, bức phác hoạ=to make a sketch of a scene+ vẽ phác một cảnh- bản tóm tắt- bản phác thảo (một kế hoạch)- vở ca kịch ngắn- bản nhạc nhịp đơn* động từ- vẽ phác, phác hoạ; phác thảo=to go out sketching+ đi lấy phác hoạ
Đây là cách dùng sketch tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sketch tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sketch /sketʃ/* danh từ- bức vẽ phác tiếng Anh là gì? bức phác hoạ=to make a sketch of a scene+ vẽ phác một cảnh- bản tóm tắt- bản phác thảo (một kế hoạch)- vở ca kịch ngắn- bản nhạc nhịp đơn* động từ- vẽ phác tiếng Anh là gì? phác hoạ tiếng Anh là gì? phác thảo=to go out sketching+ đi lấy phác hoạ
Từ khóa » Sketch Out Là Gì
-
Sketch Out«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Sketch Out Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
SKETCH SOMETHING OUT - Cambridge Dictionary
-
SKETCH OUT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
SKETCHING OUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Sketch Out
-
Sketch Out Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
Phác Thảo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sketch - Từ điển Anh - Việt
-
"sketch It Out " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Lên Kế Hoạch Tiếng Anh Là Gì, Tra Từ Lập Kế Hoạch - Học Đấu Thầu
-
Lên Kế Hoạch Tiếng Anh Là Gì, Tra Từ Lập Kế Hoạch
-
Từ điển Anh Việt "sketch" - Là Gì?
sketch (phát âm có thể chưa chuẩn)