Skilful | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
Có thể bạn quan tâm
skilful
adjective UK (US skillful) uk /ˈskɪlfəl/ Add to word list Add to word list good at doing something: a skilful artist skilfully adverb UK (US skillfully)(Định nghĩa của skilful từ Từ điển Cambridge Essential © Cambridge University Press)
Bản dịch của skilful
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 嫺熟的,熟練的, 出色的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 娴熟的,熟练的, 出色的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hábil, diestro, habilidoso/osa [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha hábil, habilidoso, destro… Xem thêm trong tiếng Việt khéo tay, tài giỏi… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कुशल - विशेषतः सराव केल्याने, काही काम करण्यात उत्तम असणे, कौशल्यपूर्वक - चांगल्याप्रकारे तयार केलेले… Xem thêm (英)腕のいい, 上手な, 巧(たく)みな… Xem thêm maharetli, becerikli, usta… Xem thêm habile, adroit/-oite, talentueux/-euse… Xem thêm destre, hàbil… Xem thêm bekwaam… Xem thêm ஏதாவது செய்வதில் நல்லது, குறிப்பாக நீங்கள் அதைச் செய்வதைப் பயிற்சி செய்ததால், முடிந்த அல்லது நன்றாக செய்யப்பட்டது… Xem thêm (अभ्यास करने के कारण) कुशल, निपुण, दक्ष… Xem thêm નિપુણ, કુશળ, (અભ્યાસને લીધે)… Xem thêm dygtig… Xem thêm skicklig, duktig… Xem thêm mahir… Xem thêm geschickt… Xem thêm dyktig, flink… Xem thêm ماہر, مشاق, ہنر مند… Xem thêm майстерний, умілий… Xem thêm నిపుణత / ఏదైనా చేయడంలో మంచి నేర్పరి, ప్రత్యేకించి మీరు దీన్ని సాధన చేసినందున, చాలా నేర్పుతో బాగా చేసే… Xem thêm সুদক্ষ, নিপুণ, সুনিপুণ… Xem thêm obratný, šikovný… Xem thêm ahli… Xem thêm ซึ่งมีทักษะ… Xem thêm zdolny, zręczny, wprawny… Xem thêm 능숙한… Xem thêm abile, capace, bravo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sketch ski ski slope skid skilful skill skilled skin skinny {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Anh EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Anh Essential
- Adjective
- skilful
- Adverb
- skilfully
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add skilful to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm skilful vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khéo Tay Tiếng Trung
-
Tra Từ: 巧 - Từ điển Hán Nôm
-
Khéo Tay Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Hay Làm Khéo Tay Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "hay Làm Khéo Tay" - Là Gì?
-
Các Bạn Nữ Khéo Tay Của Chúng Ta... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Nghệ Thuật | Mỹ Thuật | Hội Họa
-
Cùng Học Ngoại Ngữ - Vietgle Tra Từ - Cặp Câu Song Ngữ
-
Mẫu Câu Khen Ngợi Bằng Tiếng Trung
-
Đàm Thoại Tiếng Trung Bộ đồ Hôm Nay Rất đẹp
-
28 Lời Khen Ngợi Bằng Tiếng Trung
-
Cách Từ Chối Lịch Sự Trong Tiếng Trung
-
Mẫu Câu Khen Bằng Tiếng Trung
-
Tất Tần Tật Về Ngày Lễ Thất Tịch Ở Trung Quốc - SHZ