Skill | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
skill
noun /skil/ Add to word list Add to word list ● cleverness at doing something, resulting either from practice or from natural ability sự khéo léo, sự tinh xảo This job requires a lot of skill. ● a job or activity that requires training and practice; an art or craft kĩ năng, kĩ xảo the basic skills of reading and writing.Xem thêm
skilful skilfully skilfulness skilled(Bản dịch của skill từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của skill
skill By teaching useful strategies in the four skill areas, students will have the ability and confidence needed to decode the target language. Từ Cambridge English Corpus Nevertheless, teaching team building and communication skills requires an opportunity to practice these skills in vivo in the educational setting. Từ Cambridge English Corpus The inter-personal skills of the teacher also influence teaching effectiveness. Từ Cambridge English Corpus Chapters discuss the nature, forms and functions of argument and its role in teaching and learning; several provide ideas for developing the skills of argument. Từ Cambridge English Corpus They consider that this is a useful basis for helping students to improve their language skills. Từ Cambridge English Corpus Whether children are playing, or learning language or math skills, they are also receiving training in executive function skills at the same time. Từ Cambridge English Corpus Besides knowledge, he must have the pedagogical skills for teaching the language. Từ Cambridge English Corpus Of these 22 children, 11 were aggressive, high-risk children and 11 were low-risk, coparticipants in the problem solving skills training groups. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của skill
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 技能,技巧… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 技能,技巧… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha habilidad, destreza, habilidad [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha habilidade, destreza, competência… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कौशल्य… Xem thêm 技術, 熟練, 腕前… Xem thêm beceri, hüner, marifet… Xem thêm habileté [feminine], adresse [feminine], talent [masculine]… Xem thêm destresa, habilitat… Xem thêm bedrevenheid, vaardigheid… Xem thêm ஒரு செயல்பாடு அல்லது வேலையைச் சிறப்பாகச் செய்வதற்கான திறன், குறிப்பாக நீங்கள் அதைப் பயிற்சி செய்ததால்… Xem thêm (किसी कार्य को बढ़िया तरह से करने का) कौशल, योग्यता… Xem thêm કૌશલ્ય… Xem thêm færdighed, dygtighed… Xem thêm skicklighet, färdighet… Xem thêm kemahiran… Xem thêm das Geschick, die Kenntnis… Xem thêm dyktighet [masculine], ferdighet [masculine], dyktighet… Xem thêm مہارت… Xem thêm вправність, спритність, майстерність… Xem thêm నైపుణ్యం… Xem thêm দক্ষতা… Xem thêm obratnost, dovednost… Xem thêm keahlian, ketrampilan… Xem thêm ฝีมือ, ความเชี่ยวชาญ… Xem thêm umiejętność, wprawa, sztuka… Xem thêm 기술… Xem thêm abilità, bravura, mestiere… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của skill là gì? Xem định nghĩa của skill trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
skiing skilful skilfully skilfulness skill skilled skim skimmed milk skimp {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add skill to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm skill vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Các Loại Từ Của Skill
-
Ý Nghĩa Của Skill Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Skill | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Skill - Từ điển Anh - Việt
-
Skill - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tính Từ Của Skill Là Gì - Thả Rông
-
Skills Là Gì - Thả Rông
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Skill" | HiNative
-
Giải Thích Từ Vựng ABILITY - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Fire American English & Soft Skill Training School, Profile Picture
-
Kỹ Năng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Skill Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Skill Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Soft Skills ...
-
SKILL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Interpersonal Skill" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh