Skip - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: skĭp, IPA(ghi chú):/skɪp/
Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -ɪp
Danh từ
skip /ˈskɪp/
- (Thể dục, thể thao) Đội trưởng, thủ quân.
- Ông bầu.
Danh từ
skip /ˈskɪp/
- Thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ).
- (Như) Skep.
- Sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng.
- Sự nhảy dây.
- Nhảy, bỏ quãng. to skip from one subject to another — đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia he skips as he reads — khi đọc, anh ấy bỏ quãng
- Nhảy lớp.
- (Từ lóng) Chuồn, lủi, đi mất.
Ngoại động từ
skip ngoại động từ /ˈskɪp/
- Nhảy, bỏ, quên. to skip a passage — nhảy một đoạn to skip a form — nhảy một lớp to skip the descriptions — bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả
Chia động từ
skip| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to skip | |||||
| Phân từ hiện tại | skipping | |||||
| Phân từ quá khứ | skipped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | skip | skip hoặc skippest¹ | skips hoặc skippeth¹ | skip | skip | skip |
| Quá khứ | skipped | skipped hoặc skippedst¹ | skipped | skipped | skipped | skipped |
| Tương lai | will/shall²skip | will/shallskip hoặc wilt/shalt¹skip | will/shallskip | will/shallskip | will/shallskip | will/shallskip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | skip | skip hoặc skippest¹ | skip | skip | skip | skip |
| Quá khứ | skipped | skipped | skipped | skipped | skipped | skipped |
| Tương lai | weretoskip hoặc shouldskip | weretoskip hoặc shouldskip | weretoskip hoặc shouldskip | weretoskip hoặc shouldskip | weretoskip hoặc shouldskip | weretoskip hoặc shouldskip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | skip | — | let’s skip | skip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skip/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| skip/skip/ | skip/skip/ |
skip gđ /skip/
- (Kỹ thuật) Xe kíp; thùng kíp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪp
- Vần:Tiếng Anh/ɪp/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dây Nhảy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nhảy Dây Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi - Đáp
-
Nhảy Dây đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nhảy Dây Tiếng Anh Nghĩa Là Gì - SGV
-
Nhảy Dây Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
"Nhảy Dây" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Jump Rope đọc Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Nhảy Dây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẢY DÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 11 Nhảy Dây Đọc Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
JUMP ROPE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DÂY NHẢY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhảy Dây đọc Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 16 Nhảy Dây Đọc Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Nhảy Dây Tiếng Anh Là Gì
-
Top 15 Nhảy Dây Tiếng Anh Là Gì