Slow Down Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "slow down" thành Tiếng Việt
giảm tốc, làm chậm lại là các bản dịch hàng đầu của "slow down" thành Tiếng Việt.
slow down verb ngữ pháp(idiomatic) decelerate [..]
+ Thêm bản dịch Thêm slow downTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giảm tốc
It's just gonna be a lot tougher to slow down when we get home.
Nghĩa là chúng ta sẽ gặp khó khăn trong việc giảm tốc độ lúc hạ cánh.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
làm chậm lại
The answer is not to try to slow down technology.
Câu trả lời không chỉ là để làm chậm lại khoa học công nghệ.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slow down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "slow down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Slow Down Nghĩa Là Gì
-
Slow Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Slow Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Slow Down Là Gì
-
SLOW DOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
TO SLOW DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
SLOW-DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Slow Down Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Slow Down - Từ điển Anh - Việt
-
Slow Down/up Sb/sth – Slow Sb/sth Down/up – Slow Down/up: (làm Ai ...
-
Slow Down Là Gì - Nghĩa Của Từ Slow Down
-
Top 15 đặt Câu Với Cụm Từ Slow Down
-
"slow Down " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Meaning Of Slow Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ...
-
Slow Down Nghĩa Là Gì - Thả Rông