Smartphone Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "smartphone" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
điện thoại thông minh, phôn khôn, điện thoại tinh khôn là các bản dịch hàng đầu của "smartphone" thành Tiếng Việt.
smartphone noun ngữ phápElectronic handheld device that integrates the functionality of a mobile phone, personal digital assistant (PDA) or other information appliance. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm smartphoneTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
điện thoại thông minh
electronic handheld device [..]
en.wiktionary2016 -
phôn khôn
electronic handheld device
enwiki-01-2017-defs -
điện thoại tinh khôn
electronic handheld device
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smartphone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "smartphone"
Bản dịch "smartphone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Smartphone Dịch Là Gì
-
Điện Thoại Thông Minh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Smartphone Là Gì? Tính Năng Vượt Trội Của Smartphone - News Timviec
-
Dù đã Dùng Lâu Nhưng Bạn Có Hiểu Hết Về Danh Từ Smartphone?
-
Ý Nghĩa Của Smartphone Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Điện Thoại Smartphone Là Gì - Thả Rông
-
Smartphone Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
SMARTPHONE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Điện Thoại Thông Minh (Smartphone) Là Gì
-
Smartphone - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smartphone Là Gì - Điện Thoại Thông Minh (Smartphone) Là Gì
-
Smartphone Là Gì? - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Smartphone Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Smartphone Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Điện Thoại Thông Minh (smartphone) Là Gì? - DVMS