Smoke Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
khói, hút thuốc, hơi thuốc là các bản dịch hàng đầu của "smoke" thành Tiếng Việt.
smoke verb noun adjective ngữ phápTo inhale and exhale the smoke from a burning cigarette, cigar, pipe, etc. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm smokeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
khói
nounvisible particles and vapour given off by burning material
Where there is smoke there is fire.
Không có lửa sao có khói.
en.wiktionary.org -
hút thuốc
verbto inhale and exhale tobacco smoke regularly or habitually [..]
I would like to sit in the non-smoking section.
Xin cho tôi ghế không hút thuốc
en.wiktionary.org -
hơi thuốc
verbto inhale and exhale tobacco smoke regularly or habitually [..]
I just need a smoke so bad.
Tôi phải bắn một hơi thuốc mới được.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bốc khói
- hun
- bốc hơi
- chế giễu
- cảm thấy
- khám phá
- làm có mùi khói
- làm ám khói
- làm đen
- lên khói
- ngờ ngợ
- nhận thấy
- phát hiện
- toả khói
- điếu thuốc lá
- điếu xì gà
- Khói
- bốc khói khét
- hun khói
- tỏa khói nồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smoke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Smoke properLondon.
+ Thêm bản dịch Thêm"Smoke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Smoke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "smoke"
Bản dịch "smoke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Smoke
-
SMOKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Smoke | Vietnamese Translation
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Smoke
-
Bản Dịch Của Smoke – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
SMOKE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
ME SMOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
NON-SMOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "smoke" - Là Gì? - Vtudien
-
Smoke - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smoke Weed Là Gì? Ý Nghĩa Của Smoke Weed - Dịch Nghĩa Online
-
Seven Smoking Myths Explained - Icon Health Screening
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'smoke' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Passive Smoking/ Secondhand Smoke - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh