SNAIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- annelid
- centipede
- cercaria
- earthworm
- echinococcus
- gastropod
- helminthiasis
- hookworm
- leech
- limacine
- minibeast
- miracidium
- nematode
- pill bug
- roly-poly
- roundworm
- slug
- whipworm
- woodlouse
- worm
Thành ngữ
at a snail's pace (Định nghĩa của snail từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)snail | Từ điển Anh Mỹ
snailnoun [ C ] us /sneɪl/ Add to word list Add to word list a small animal that has a shell and moves very slowlyThành ngữ
at a snail’s pace (Định nghĩa của snail từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của snail
snail In resistant snails, haemocytes infiltrate the tissues surrounding young sporocysts and form multi-layered cellular encapsulations that result in larval destruction within 24-48 hours. Từ Cambridge English Corpus Therefore, we only excluded juvenile snails from the analysis to lessen the effects of the dynamics or local heterogeneity of host population on parasite prevalence. Từ Cambridge English Corpus The encystation of metacercariae in primary infected snails without the release of cercariae into the environment may also be an artefact of the experimental procedure. Từ Cambridge English Corpus The collected snails were then identified by species using an identification key [16]. Từ Cambridge English Corpus Trematodes, however, not only modify their immediate habitat (snails), they also can affect the positioning of that habitat in an ecosystem. Từ Cambridge English Corpus We then focus on flukes and snails, highlighting important biological traits with regard to population structure. Từ Cambridge English Corpus They collected 18 uninfected snails, 162 with single infections (5 species), 134 with double infections (11 combinations), and 65 with triple infections (5 combinations). Từ Cambridge English Corpus Of snails examined, 12n57 % carried multiple-species infections, usually involving core species. Từ Cambridge English Corpus Potentiation of zinc stress caused by parasitic infections of snails. Từ Cambridge English Corpus Only 8.0% of the snails with shell length 15 mm were infected, in contrast to 98.0% of the snails with shell length > 26 mm. Từ Cambridge English Corpus Overall, 51n04 % of snails were infected (range across 9 sites l 8n7-100 %) with 1 or more species. Từ Cambridge English Corpus In most habitats, infections were recorded in both cattle and snails. Từ Cambridge English Corpus Each replicate line was maintained in large (51i31 cm) tanks containing 60 snails of matched compatibility selection status, with no intervention on mating strategy incorporated. Từ Cambridge English Corpus However, these have not been fully applied for the detection of infections in snails under field conditions. Từ Cambridge English Corpus Ecological factors in schistosome transmission, and an environmentally benign method for controlling snails in a recreational lake with a record of schistosome dermatitis. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của snail Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của snail là gì?Bản dịch của snail
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 蝸牛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 蜗牛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caracol, caracol [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caracol, caracol [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt con ốc sên… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý カタツムリ, かたつむり… Xem thêm salyangoz… Xem thêm escargot [masculine], escargot… Xem thêm caragol… Xem thêm slak… Xem thêm hlemýžď… Xem thêm snegl… Xem thêm siput… Xem thêm หอยทาก… Xem thêm ślimak… Xem thêm snigel… Xem thêm siput… Xem thêm die Schnecke… Xem thêm snegle [masculine], snegl… Xem thêm 달팽이… Xem thêm слимак… Xem thêm chiocciola, lumaca… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
snagged snagging snaggle-toothed snaggled snail snail fever snail mail snake snake charmer {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của snail
- snail mail
- sea snail
- snail fever
- at a snail’s pace idiom
- at a snail's pace idiom
- at a snail’s pace idiom
- at a snail's pace idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add snail to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm snail vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đi Snail
-
Sữa Dưỡng Thể Trắng Da Toàn Thân Disaar Snail White 250ml
-
Jumsuit đi Biển Cực đẹp Của Oyster And Snail | Shopee Việt Nam
-
Snail Pet - Đi Bắt Ốc Lá Đêm - YouTube
-
Kem Body Dưỡng ẩm, Giảm Thâm Nám Và Phục Hồi Da đi Nắng
-
SNAIL HAIR - Đi Ship Weilaiya đêm Muộn được Ko Chị Em ...
-
NƯỚC HOA HỒNG SNAIL WHITE
-
Gel Dưỡng ẩm Tinh Chất Nhầy ốc Sên Snail 99% Soothing Gel - M190
-
SNAIL KILLER 12RB - SG NGỌC TÙNG
-
Ứng Dụng Giao Hàng Tạm ứng, Không Phụ Phí - Snail Ship
-
Kem Chống Nắng Chiết Xuất Từ Dịch Nhầy ốc Sên 3W CLINIC UV Snail
-
SNAIL WHITE ANTI DARK CIRCLES EYE CREAM – SNAILWHITE
-
Kem Dưỡng ẩm ốc Sên GoodnDoc Snail Ultra Moisture Cream