Snatcher - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnæt.ʃɜː/
Danh từ
snatcher /ˈsnæt.ʃɜː/
- (Trong từ ghép) Người vồ lấy (rồi đem đi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snatcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Vồ Lấy Trong Tiếng Anh
-
Vồ Lấy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vồ Lấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VỒ LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ THỂ VỒ LẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vồ Lấy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Snatch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
VỒ LẤY - Translation In English
-
Snatching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vồ Lấy Trong Các Ngôn Ngữ Khác Nhau - Trình Dịch Từ Đa Ngôn ...
-
Động Từ Hành động Trong Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ AMA
-
[PDF] Hiện Tượng Chuyển Loại Giữa Danh Từ Và động Từ Trong Tiếng Việt Và