Snigger - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnɪ.ɡɜː/
Danh từ
snigger /ˈsnɪ.ɡɜː/
- Sự cười thầm; sự cười khẩy.
Nội động từ
snigger nội động từ /ˈsnɪ.ɡɜː/
- Cười khẩy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snigger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cười Khẩy Tiếng Anh
-
Cười Khẩy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NỤ CƯỜI KHẨY - Translation In English
-
NỤ CƯỜI KHẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CƯỜI KHẨY In English Translation - Tr-ex
-
Cười Khẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cười Khẩy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TỪ VỰNG: CÁC KIỂU CƯỜI TRONG... - Dịch Thuật Và Cuộc Sống
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cười Khẩy Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Cười Khẩy | Vietnamese Translation
-
Cười đểu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Học Tiếng Anh Về Các điệu Cười - Benative Kids
-
Sniggers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt