SO BADLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
SO BADLY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [səʊ 'bædli]Động từso badly
[səʊ 'bædli] quá tệ
too badso badso badlytoo badlyterribleawfulvery badlybad enoughtoo shabbyvery poorlyrất tệ
very badvery badlybadlyreally badso badlyvery poorvery poorlyawfulis badis terriblenặng đến nỗi
so badlyis so heavybe so severeso severelyso hardđến mức
soto the pointto the extentlevelso much soto the degreefarto itsthật tệ
too badso badreally badit's bad's terribleso badlyawfulhorriblevery badghê
sobadawfulhorribledisgustingterriblegerahscreepyxấu như vậy
so badso uglyso badlyquá nặng đến mứctệ hại như vậy
so lousyso badlytrầm trọng đến nỗi
be so severeso severelyso badly
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tôi cần bạn xấu như vậy.He wanted so badly to hold her.
Kỳ thật hắn rất muốn giữ nàng.I want to be with you so badly.
Mún ở chung với chị ghê.What went so badly server today?
Những gì đã đi rất tệ ngày nay máy chủ?I want to go to paris so badly!
Tôi muốn đến Paris lắm lắm!My back hurts so badly, I can't walk.
Lưng em đau đến mức em không thể bước được.I already want to go back so badly.
Tôi muốn quay lại quá tệ.My hands were so badly injured that my fingerprints disappeared.
Tay tôi bị thương nặng đến nỗi mất cả vân tay.I wanted to do well so badly.
Tôi đã muốn làm tốt đến mức đó.I wanted to work so badly during my military service.
Tôi đã làm việc rất tệ trong suốt thời gian tham gia nghĩa vụ quân sự.Only for making me want you so badly.
Chỉ để anh nghĩ em thật tệ.Bilbo was not so badly off now.
Lúc này Bilbo thì không đến nỗi tệ lắm.He wants to be on this show so badly.
Muốn tham gia chương trình này ghê.Why are Kansas and Texas doing so badly, and California so well?
Tại sao Kansas và Texas làm rất tệ, và California rất tốt?You DO NOT deserve to be treated so badly.
Bà không đáng bị đối xử quá tệ.I want to see this film so badly now.
Giờ muốn xem lại phim này ghê.Especially when you treated me so badly.
Đặc biệt là đối xử vs mình rất tệ.I need a new laptop so badly.
Mình muốn tìm một laptop mới tốt như vậy.Said,“He's too wounded so badly.
Dịch Đề nói,“ Nó bị thương rất nặng.”.We wanted to change things so badly.
Chúng tôi muốn thay đổi điều tệ hại đó.I'm sorry I have been acting so badly.
Em xin lỗi vì đã cư xử quá tồi tệ như thế.Only because I want to meet him so badly.
Chính vì vậy mà tôi muốn gặp anh ta ghê gớm.We want him to make it so badly.
Chúng tôi làm cho nó xấu như vậy cho..It was because I was treating myself so badly.
Lỗi là do mình đã đối xử quá tệ với bản thân.I always seem to be wounding myself… so badly.
Tôi dường như luôn tự làm mình tổn thương… thật tệ.If that is the case, why did he treat her so badly.
Nếu không tại sao hắn lại đối xử với nàng tốt như vậy?You should be ashamed of yourself for behaving so badly.
Bạn nêntự cảm thấy xấu hổ khi hành xử tệ như vậy.Recently, Deportiva San Carlos played not so badly.
Thời gian qua,Deportiva San Carlos chơi không đến nỗi tệ.Because in the eyes of others, you are not doing so badly.
Bởi vì trong mắt người khác, bạn không làm việc quá tệ.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0516 ![]()
![]()
so backso banks

Tiếng anh-Tiếng việt
so badly English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng So badly trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
So badly trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tan mal
- Người pháp - si fort
- Người đan mạch - så gerne
- Thụy điển - så gärna
- Na uy - så dårlig
- Hà lan - zo graag
- Tiếng ả rập - بشدّة
- Hàn quốc - 너무 심하게
- Tiếng nhật - そんなに悪く
- Tiếng slovenian - tako slabo
- Ukraina - так сильно
- Tiếng do thái - מאוד
- Người hy lạp - τόσο πολύ
- Người hungary - nagyon
- Người serbian - tako loše
- Tiếng slovak - tak zle
- Tiếng rumani - atât de mult
- Người trung quốc - 那么糟糕
- Malayalam - ക്രൂരമായി
- Tiếng mã lai - begitu teruk
- Thái - มากนัก
- Thổ nhĩ kỳ - çok istiyorum
- Tiếng hindi - इतनी बुरी तरह
- Đánh bóng - tak bardzo
- Bồ đào nha - tão mal
- Tiếng phần lan - niin kovasti
- Tiếng croatia - tako jako
- Tiếng indonesia - begitu buruk
- Séc - tak moc
- Người ăn chay trường - толкова много
- Urdu - اتنی بری طرح سے
- Tiếng bengali - এত খারাপভাবে
Từng chữ dịch
sođại từvậysosự liên kếtnênsogiới từđểsotrạng từquárấtbadlytính từnặngxấutệtồibadlytrạng từrấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » So Badly Là Gì
-
Sự Khác Nhau Giữa Bad Và Badly | EJOY ENGLISH
-
Cách Phân Biệt Bad Và Badly Chắc Chắn Bạn Chưa Biết
-
""I Want It So Badly"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh)
-
[IDIOM] I WANT IT SO BAD... - Natural English With Ms. Huong
-
Ý Nghĩa Của Badly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phân Biệt Bad Và Badly Là Gì, Phân Biệt Cách ...
-
"badly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Badly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
So Bad Là Gì
-
"So Bad" Trong Câu Này Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Phân Biệt Bad Or Badly - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Phân Biệt Bad Và Badly Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Miss You So Bad Nghĩa Là Gì?
-
'very Bad' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh