Số Bốn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "số bốn" into English
four, quaternary are the top translations of "số bốn" into English.
số bốn + Add translation Add số bốnVietnamese-English dictionary
-
four
determinerNgọn lửa làm nổ lò phản ứng số bốn nơi chứa các thanh nhiên liệu đã dùng .
The blaze has struck reactor four , where spent fuel rods are kept .
GlosbeMT_RnD -
quaternary
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "số bốn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "số bốn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Số Bốn Tiếng Anh Là Gì
-
Số Bốn Bằng Tiếng Anh - Four, Quaternary - Glosbe
-
Số Bốn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Số 4 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Từ điển Việt Anh "số Bốn" - Là Gì?
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
BỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỐ BỐN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Nói Về Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Số Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Số Bốn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Số 4 Tiếng Anh Là Gì? Cách đọc Số Bốn Trong Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Số 44 Tiếng Anh Là Gì? Đọc Số Bốn Mươi Bốn Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Ý Nghĩa Của Four Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary