Số Bốn Mươi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "số bốn mươi" thành Tiếng Anh
forty là bản dịch của "số bốn mươi" thành Tiếng Anh.
số bốn mươi + Thêm bản dịch Thêm số bốn mươiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
forty
noun adjective numeral FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " số bốn mươi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "số bốn mươi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Số Bốn Mươi Sáu
-
46 (số)
-
2147483647 (số) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lăm/năm, Tư/bốn, Mốt/một… đọc Như Thế Nào Mới đúng Trong Dãy Số ...
-
Cách đọc Và Viết Lăm/năm, Tư/bốn, Mốt/một… đọc Và Viết Như Thế ...
-
Cách đọc, Viết đúng Số Tự Nhiên, Chữ Số La Mã
-
#9 Numbers (100 – 1.000.000) | 123VIETNAMESE
-
Viết Các Số Sau: Bốn Mươi Hai Triệu Sáu Trăm Linh Ba Nghìn Bảy
-
Câu 1: Viết Số Sau: - Bốn Mươi Lăm Triệu ...
-
Ba Trăm Bốn Mươi Bảy Triệu Không Nghìn Hai Trăm Sáu Mươi được ...
-
Số Bốn Trăm Triệu Không Trăm Ba Mươi Sáu Nghìn Một Trăm Linh Năm ...
-
Viết Các Số Thập Phân Gồm : A, Ba đơn Vị, Năm Mươi Lăm Phần Nghìn ...
-
Bài 4 Trang 10 SGK Toán 4: Sáu Mươi Ba Nghìn Một Trăm Mười Lăm