Số đặc Biệt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. số đặc biệt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

số đặc biệt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ số đặc biệt trong tiếng Trung và cách phát âm số đặc biệt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ số đặc biệt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm số đặc biệt tiếng Trung số đặc biệt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm số đặc biệt tiếng Trung 增刊 《报刊逢纪念日或有某种需要时增加的 (phát âm có thể chưa chuẩn)
增刊 《报刊逢纪念日或有某种需要时增加的篇幅或另出的册子。》số đặc biệt năm mới新年增刊专号 《以某项内容为中心而编成的一期报刊。》专刊 《学术机构出版的以一个问题的研究结果为内容的单册著作(区别于"集刊")。》特辑 《为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。》特刊 《刊物、报纸为纪念某一节日、事件、人物等而编辑的一期或一版。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ số đặc biệt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sát mé biển tiếng Trung là gì?
  • ca nô du lịch tiếng Trung là gì?
  • đoạn nhiệt tiếng Trung là gì?
  • rèn luyện qua thực tế tiếng Trung là gì?
  • A Đẩu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của số đặc biệt trong tiếng Trung

增刊 《报刊逢纪念日或有某种需要时增加的篇幅或另出的册子。》số đặc biệt năm mới新年增刊专号 《以某项内容为中心而编成的一期报刊。》专刊 《学术机构出版的以一个问题的研究结果为内容的单册著作(区别于"集刊")。》特辑 《为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。》特刊 《刊物、报纸为纪念某一节日、事件、人物等而编辑的一期或一版。》

Đây là cách dùng số đặc biệt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ số đặc biệt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 增刊 《报刊逢纪念日或有某种需要时增加的篇幅或另出的册子。》số đặc biệt năm mới新年增刊专号 《以某项内容为中心而编成的一期报刊。》专刊 《学术机构出版的以一个问题的研究结果为内容的单册著作(区别于 集刊 )。》特辑 《为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。》特刊 《刊物、报纸为纪念某一节日、事件、人物等而编辑的一期或一版。》

Từ điển Việt Trung

  • người keo kiệt tiếng Trung là gì?
  • ngoém tiếng Trung là gì?
  • phi cơ chuyến tiếng Trung là gì?
  • địch đảng tiếng Trung là gì?
  • trung sĩ tiếng Trung là gì?
  • chim hoang dã chim rừng tiếng Trung là gì?
  • sư cô tiếng Trung là gì?
  • không tin cậy được tiếng Trung là gì?
  • nước lặng chảy sâu tiếng Trung là gì?
  • ngoạch tiếng Trung là gì?
  • áo công nhân tiếng Trung là gì?
  • chương pháp tiếng Trung là gì?
  • tỳ thiếp tiếng Trung là gì?
  • sự phơi sáng tiếng Trung là gì?
  • công trái tín phiếu nhà nước tiếng Trung là gì?
  • thuốc chích tiếng Trung là gì?
  • diễn bày tiếng Trung là gì?
  • xác chứng tiếng Trung là gì?
  • tài khoản cá nhân tiếng Trung là gì?
  • yên lòng tiếng Trung là gì?
  • bông bột tiếng Trung là gì?
  • ăn cay uống đắng tiếng Trung là gì?
  • bè bạn tiếng Trung là gì?
  • trung nông lớp dưới tiếng Trung là gì?
  • ôm khít tiếng Trung là gì?
  • giày đế bằng tiếng Trung là gì?
  • thay đổi đột ngột tiếng Trung là gì?
  • ốc mượn hồn tiếng Trung là gì?
  • tròn chắc tiếng Trung là gì?
  • nghi thức tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Số đặc Biệt Là Gì