SỔ ĐỎ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " SỔ ĐỎ " in English? Ssổ đỏ
Examples of using Sổ đỏ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngười da đỏvết đỏđá đỏbầu trời đỏmặt trời đỏcá trích đỏsắc tố đỏsắc đỏphát ban đỏđuôi đỏMoreUsage with verbsnhận thẻ đỏđèn đỏ nhấp nháy vượt đèn đỏdừng đèn đỏUsage with nounsbiển đỏkhmer đỏđèn đỏthẻ đỏthảm đỏhành tinh đỏchữ thập đỏquảng trường đỏlòng đỏ trứng sách đỏMore
Sổ xanh chuyển sang sổ đỏ.
Phạt 300 triệu nếu chủ đầu tư chuyển nhượng nhà không có sổ đỏ.Word-for-word translation
sổnounwindowsbooksổadjectiverunnyđỏadjectiveredreddishđỏnounredness SSynonyms for Sổ đỏ
sách đỏ red bookTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Sổ đỏ In English
-
Phân Biệt: Sổ Hồng Và Sổ đỏ - CBZ - CPP BUSINESS
-
Sổ đỏ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Sổ Hồng Là Gì ? Sổ đỏ Là Gì ? Đặc điểm Của Các Loại Sổ Này Ra Sao
-
Sổ đỏ In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Sổ đỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Mẫu Dịch Giấy Chứng Nhận Quyền Sử Dụng đất Sang Tiếng Anh
-
Sổ đỏ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Sổ đỏ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Sổ Đỏ Tiếng Anh Là Gì? Bản Dịch Chứng Nhận Quyền Sử Dụng ...
-
Sổ đỏ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sổ đỏ Là Gì ? Thông Tin Nào Ghi Trên Sổ đỏ, Sổ đỏ Có Phải Là Tài Sản ...
-
'sổ đỏ': NAVER Từ điển Hàn-Việt