Sơ đồ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
diagram, plan, chart là các bản dịch hàng đầu của "sơ đồ" thành Tiếng Anh.
sơ đồ + Thêm bản dịch Thêm sơ đồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
diagram
nounViết điều các em khám phá ra trong các cột thích hợp của sơ đồ của các em.
Write what you discover in the appropriate columns of your diagram.
GlosbeMT_RnD -
plan
nounGã này có sơ đồ nhà băng và đang định cắt điện nhà băng của chị đấy.
This man has your schematics and was planning to cut off your power.
GlosbeMT_RnD -
chart
nounCó lẽ, đã đến lúc cần xáo trộn sơ đồ này lên một chút.
Well maybe it's time to shake up the seating chart a little bit.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- circuit
- circuital
- connection
- connexion
- diagramamatic
- diagramamatical
- figure
- outline
- plot
- scheme
- schema
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sơ đồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sơ đồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sơ đồ Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Sơ đồ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
SƠ ĐỒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sơ đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sơ đồ Tư Duy Tiếng Anh Là Gì? Cách Tạo Sơ đồ Tư Duy Tiếng Anh Hiệu ...
-
SƠ ĐỒ TẦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SƠ ĐỒ LỚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TOP 9 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera Chính Xác
-
Cách Miêu Tả Biểu đồ Bằng Tiếng Anh Chuẩn Nhất - The Edge
-
"sơ đồ Tổ Chức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sơ đồ Tổ Chức Công Ty Tiếng Anh Là Gì?
-
[PDF] Dịch Tễ Học Cơ Bản - WHO | World Health Organization
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Cực “đỉnh” Bằng Sơ đồ Tư Duy Mind Map