→ Sọ Dừa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sọ dừa" thành Tiếng Anh
coconut shell là bản dịch của "sọ dừa" thành Tiếng Anh.
sọ dừa + Thêm bản dịch Thêm sọ dừaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coconut shell
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sọ dừa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sọ dừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sọ Dừa English
-
Sọ Dừa In English - Glosbe Dictionary
-
Kể Tóm Tắt Truyện Sọ Dừa Bằng Tiếng Anh
-
Sọ Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'sọ Dừa' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Sọ Dừa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Sọ Dừa - VDict
-
Definition Of Sọ Dừa - VDict
-
Tả Văn Bằng Tiếng Anh Bài Sọ Dừa Câu Hỏi 2206962
-
More Content - Facebook
-
Definition Of Sọ Dừa? - Vietnamese - English Dictionary
-
By Nhân Việt Giáo Dục | Cổ Tích Tiếng Anh Cho Bé : Sọ Dừa (Coconut ...
-
Nghĩa Của Từ : Sọ Dừa | Vietnamese Translation