Sổ Ghi Chép đất đai Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. sổ ghi chép đất đai
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

sổ ghi chép đất đai tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sổ ghi chép đất đai trong tiếng Trung và cách phát âm sổ ghi chép đất đai tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sổ ghi chép đất đai tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm sổ ghi chép đất đai tiếng Trung sổ ghi chép đất đai (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm sổ ghi chép đất đai tiếng Trung 土地清册的Tǔdì qīngcè de (phát âm có thể chưa chuẩn)
土地清册的Tǔdì qīngcè de
Nếu muốn tra hình ảnh của từ sổ ghi chép đất đai hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sáp môi tiếng Trung là gì?
  • bão táp tiếng Trung là gì?
  • chạy vào ga tiếng Trung là gì?
  • sân riêng tiếng Trung là gì?
  • núm núm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của sổ ghi chép đất đai trong tiếng Trung

土地清册的Tǔdì qīngcè de

Đây là cách dùng sổ ghi chép đất đai tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sổ ghi chép đất đai tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 土地清册的Tǔdì qīngcè de

Từ điển Việt Trung

  • tấm lái luồng khí thẳng đứng tiếng Trung là gì?
  • lê mùa đông tiếng Trung là gì?
  • người thay thế tiếng Trung là gì?
  • vành trong cửa mình tiếng Trung là gì?
  • mặt nhăn mày nhó tiếng Trung là gì?
  • quăn quéo tiếng Trung là gì?
  • phát hành tiếng Trung là gì?
  • bình dập lửa tiếng Trung là gì?
  • tạm thời tiếng Trung là gì?
  • thiếu thời tiếng Trung là gì?
  • cụ thể trong phạm vi nhỏ tiếng Trung là gì?
  • mượn lược thầy tu tiếng Trung là gì?
  • mụn loét tiếng Trung là gì?
  • súc mục tiếng Trung là gì?
  • tật xấu tiếng Trung là gì?
  • lo sốt vó tiếng Trung là gì?
  • ánh lửa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • cứng lại tiếng Trung là gì?
  • giếng khai thác vét tiếng Trung là gì?
  • hệ thống làm mát cưỡng bức mba tiếng Trung là gì?
  • sườn bò bò bít tết tiếng Trung là gì?
  • chốt cửa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • sinh hoạt phí tiếng Trung là gì?
  • chờ xem tiếng Trung là gì?
  • nhổ cỏ tiếng Trung là gì?
  • Đức quốc tiếng Trung là gì?
  • hoang tiếng Trung là gì?
  • hận tiếng Trung là gì?
  • vụ cuối thu tiếng Trung là gì?
  • tinh tươm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Sổ Ghi Chép Tiếng Trung