SO GOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
SO GOOD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [səʊ gʊd]so good
[səʊ gʊd] rất tốt
very goodvery wellgreatso wellreally wellextremely wellexcellentso goodreally goodvery finetốt như vậy
so goodso wellsuch goodas wellso greatsuch fineare so niceis so badso positiveequally welltốt lắm
very wellvery goodgreatso goodso welltoo goodgood jobfinetoo wellreally goodthật tốt
greatreally goodso goodvery wellreally wellnicevery goodso wellbe nicereal goodngon quá
so goodyummyso deliciousthật tuyệt
niceso greatbeautifulreally greatis greatis awesome's wonderfulis amazingis fantastic's so goodrất tuyệt
greatbe coolbe wonderfulvery goodbe nicevery nicevery coolfantasticnicereally cooltuyệt quá
's greatis so coolis so awesomeis so greatso goodrất vui
be funnicevery happygladso happypleasurebe funnygreat pleasurevery funvery funnyđẹp quárất ngonrất hayrất giỏiquá giỏirất đẹpngon lắmthật vui vìgiỏi đến mứcquá ổnthật đẹpvì vậy chúcmừng quángon ghêrất ổn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nhìn ngon ghê!So good to see you and your crew.
Rất vui được gặp anh và đoàn.You look so good!
Trông cậu đẹp quá!It feels so good to be lost in the right direction.
Cảm giác thật tốt khi bị lạc đúng hướng.I found them so good!
Tôi thấy họ quá giỏi! Mọi người cũng dịch issogood
aresogood
wassogood
it'ssogood
besogood
somanygoodthings
Ashley, so good to see you!
Ashley! Gặp cậu mừng quá!Recipe from Simply So Good.
Đĩa đơn từ So Good.You look so good today.
Hôm nay bạn trông rất tuyệt.I'm starved. Looks so good.
Tôi đói quá Trông ngon ghê.It looks so good in this light.
Hắn trông thật đẹp dưới ánh sáng này.isnotsogood
weresogood
itissogood
beensogood
The desert looks so good!
Sa mạc trông rất đẹp.I feel so good and have not been depressed!
Hiện tại tôi cảm thấy rất ổn và chưa có thất vọng gì!!You make me feel so good.
Nó giúp bạn“ feel so good.I feel so good because we have good results.
Tôi cảm thấy rất tuyệt vì chúng tôi đã có được kết quả tốt.They all look so good!.
Tất cả họ đều trông rất đẹp!.You're looking so good in what's left of those blue jeans.
Em đang trông thật tuyệt trong những gì còn lại của chiếc quần jeans xanh.The food all looks so good.
Tất cả thức ăn trông rất ngon.I always feel so good when I do it.
Tôi“ feel so good” mỗi khi làm việc đó.But everything else looks so good!
Còn mọi thứ khác thì thấy quá ổn!She looks so good, yeah.
Cô ấy nhìn đẹp quá, ừ.I'm afraid the outlook is not so good.
Khuyết điểm: view is not so good.Don't say::"You look so good for your age..
Đừng nói:“ Bác trông rất tuyệt ở tuổi của mình..It makes the programs look so good.
Nó khiến các công trình trông thật đẹp.The key to success is be so good they can't ignore you.
Chìa khóa thành công là giỏi đến mức họ không thể phớt lờ..I guess because it feels so good.
Anh đoán là vì nó có cảm giác rất tuyệt.And a little too good on piano, so good he's gonna own this place if I'm not careful.
Và anh chàng đánh piano quá giỏi… giỏi đến mức nếu tôi không cẩn thận thì cậu ấy sẽ chiếm luôn nơi này.My nails have never looked so good..
Da của tôi chưa bao giờ trông thật đẹp.The reason this supplement is so good is because it has no side-effects and there is no risk for the body.
Lý do bổ sung này là tốt như vậy là bởi vì nó không có tác dụng phụ và không có rủi ro cho cơ thể.Many raised hands, so far so good!
Nhiều người giơ tay thật, quá giỏi!In fact, some are so good that they're able to learn on their own and increase their capabilities on the fly.
Trong thực tế, một số là tốt như vậy mà họ có thể học một mình và tăng khả năng của họ trên bay.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1342, Thời gian: 0.0601 ![]()
![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
so good English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng So good trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
is so goodrất tốtthật tốtrất ngonquá tốtare so goodrất tốtrất giỏithật tốttốt như vậyquá tốtwas so goodrất tốtrất ngonthật tuyệtrất giỏitốt đến mứcit's so goodthật tốtnó rất tốtđiều đó thật tuyệtbe so goodđược tốt như vậytốt lắmso many good thingsrất nhiều điều tốtnhiều điều tốt đẹpis not so goodkhông tốt lắmkhông phải là quá tốtkhông quá tốtkhông tốt như vậywere so goodrất tốtrất giỏiit is so goodnó là như vậy tốtnó rất tốtbeen so goodrất tốtquá tốtit feels so goodnó cảm thấy rất tốtit was so goodthật tốtthật là tốtnó rất tốtnó rất ngonit so goodnó tốt như vậyso good whenrất tốt khithật tuyệt khiso good luckvì vậy chúc may mắnso far so goodcho đến nay rất tốtit looks so goodnó trông rất tốtyou're so goodanh thật tốthe was so goodanh ấy rất giỏianh ấy rất tốtSo good trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tan bueno
- Người pháp - tellement bon
- Người đan mạch - så dygtig
- Thụy điển - så bra
- Na uy - så bra
- Hà lan - zo goed
- Tiếng ả rập - رائع
- Hàn quốc - 너무 잘
- Kazakhstan - соншалықты жақсы
- Tiếng slovenian - tako dober
- Tiếng do thái - כה טוב
- Người hy lạp - πολύ καλά
- Người hungary - annyira jó
- Người serbian - tako dobar
- Tiếng slovak - tak dobre
- Người ăn chay trường - толкова добър
- Tiếng rumani - atât de bine
- Người trung quốc - 这么好
- Telugu - చాలా బాగుంది
- Tiếng tagalog - kaya magandang
- Tiếng bengali - এত সুন্দর
- Tiếng mã lai - begitu baik
- Thái - ดีเลย
- Thổ nhĩ kỳ - çok güzel
- Tiếng hindi - तो अच्छा है
- Đánh bóng - tak dobrze
- Bồ đào nha - tão bom
- Người ý - così buono
- Tiếng indonesia - begitu baik
- Séc - tak dobrý
- Tiếng nga - так хорошо
Từng chữ dịch
sovì vậysođại từvậysosự liên kếtnênsotrạng từquárấtgoodtính từtốtgiỏiđẹpgoodsự liên kếthaygooddanh từgoodTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » So Good Là Gì
-
So Far So Good Là Gì Và Cấu Trúc So Far So Good Trong Tiếng Anh
-
So Good Là Gì ? Thành Ngữ So Far So Good ...
-
So Good Là Gì
-
"Oh So Good" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
So Far So Good Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
So Far So Good - Wiktionary Tiếng Việt
-
(B) So Far So Good Là Gì ? Cách Sử Dụng Trong Câu Tiếng Anh
-
So Good Là Gì ? Cách Sử Dụng Trong Câu Tiếng Anh Cách Dùng ...
-
Wow, So Good Là Gì - Thành Ngữ Tiếng Anh Hay (Phần 1)
-
So Far So Good Là Gì
-
Hoàng TOEIC - SO FAR SO GOOD Nghĩa Là Gì? Nếu để ý Thì Chúng ...
-
So Far Là Gì? Thành Ngữ So Far So Good & Cấu Trúc - VerbaLearn
-
So Good Là Gì ? Thành Ngữ So Far So Good ... - ThienNhuong.Com
-
GOOD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge