So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Galaxy S10+ Với Samsung Galaxy S10
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Galaxy S10+
Samsung Galaxy S10
Chỉ xem điểm khác biệt -
Galaxy S10+
Quad HD+ (2K+) 6.4"Ngừng kinh doanh
4.7 • Đã bán 332 -
Samsung Galaxy S10
Quad HD+ (2K+) 6.1"Ngừng kinh doanh
4.8 • Đã bán 178 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình Dynamic AMOLED, 6.4", Quad HD+ (2K+)
Chip Exynos 9820
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Camera trước: Chính 10 MP & Phụ 8 MP
Pin 4100 mAh
Xem thêm
Màn hình Dynamic AMOLED, 6.1", Quad HD+ (2K+)
Chip Exynos 9820
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Camera trước: 10 MP
Pin 3400 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 9 (Pie)
Android 9 (Pie)
Chip xử lý (CPU)
Exynos 9820 8 nhân
Exynos 9820 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.7 GHz, 2 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
2 nhân 2.7 GHz, 2 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-G76 MP12
Mali-G76 MP12
RAM
8 GB
8 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 108 GB
Khoảng 108 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Quay phim camera sau
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
Điều chỉnh khẩu độ
AI Camera
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
Điều chỉnh khẩu độ
AI Camera
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
Chính 10 MP & Phụ 8 MP
10 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Chụp bằng cử chỉ
Flash màn hình
Quay video 4K
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Chụp bằng cử chỉ
Flash màn hình
Quay video 4K
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
Xem thêm
Công nghệ màn hình
Dynamic AMOLED
Dynamic AMOLED
Độ phân giải màn hình
2K+ (1440 x 3040 Pixels)
2K+ (1440 x 3040 Pixels)
Kích thước màn hình
6.4"
6.1"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Pin & SạcDung lượng pin
4100 mAh
3400 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Âm thanh Dolby Audio
Chạm 2 lần sáng màn hình
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Xem thêm
Âm thanh Dolby Audio
Chạm 2 lần sáng màn hình
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Samsung Pay
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Màn hình luôn hiển thị AOD
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Xem thêm
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
H.265
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
WMV
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
H.265
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
Lossless
Midi
MP3
WAV
WMA
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
Lossless
Midi
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
A2DP
LE
apt-X
A2DP
LE
apt-X
v4.1
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
NFC
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 175 g
Khối lượng - 157 g
Thời điểm ra mắt
02/2019
02/2019
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Khác Biệt Giữa S10 Và S10+
-
S10 Và S10 Plus đâu Là Lựa Chọn Phù Hợp Với Bạn?
-
So Sánh Sự Khác Biệt Giữa "tứ đại Danh Bổ ... - Điện Máy Thiên Hòa
-
Giữa 2 “anh Em” Galaxy S10/ Galaxy S10+, Nên Chọn Smartphone ...
-
Tham Khảo Những điểm Khác Nhau Của Các Kiểu Máy Galaxy S10
-
So Sánh Galaxy S10 Vs Galaxy S10 Plus : Khác Nhau Những Gì?
-
Sự Khác Biệt Giữa Galaxy S10e, Galaxy S10 Và Galaxy S10+
-
Đánh Giá Samsung Galaxy S10 Và S10 Plus Và S10e - NewTechShop
-
Galaxy S10, Galaxy S10+ Và Galaxy S10e đâu Sẽ Là Smartphone ...
-
Bộ Ba Samsung S10e/S10/S10+: Nên Chọn Siêu Phẩm Nào Phù Hợp ...
-
So Sánh S10 Plus Mỹ Và Hàn: Giải đáp Toàn Bộ Thắc Mắc Của Bạn
-
Galaxy S10 Plus Xách Tay Và Chính Hãng Có Gì Khác Biệt? Nên Chọn ...
-
So Sánh Sự Khác Biệt Giữa "tứ đại Danh Bổ" Galaxy S10, S10+, S10e ...
-
So Sánh Samsung Galaxy S10e, Samsung S10 Và Galaxy S10+
-
So Sánh S10 Mỹ Và S10 Hàn Quốc, Việt Nam Nên Mua Bản Nào?