So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Huawei Y9 (2019) Với Huawei Nova 3i
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Huawei Y9 (2019)
Huawei Nova 3i
Chỉ xem điểm khác biệt -
Huawei Y9 (2019)
Full HD+ 6.5"Ngừng kinh doanh
4.4 -
Huawei Nova 3i
Full HD+ 6.3"Không kinh doanh
4.4 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình LTPS LCD, 6.5", Full HD+
Chip Kirin 710
RAM: 4 GB
Dung lượng: 64 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Camera trước: Chính 16 MP & Phụ 2 MP
Pin 4000 mAh
Xem thêm
Màn hình LTPS LCD, 6.3", Full HD+
Chip Kirin 710
RAM: 4 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 16 MP & Phụ 2 MP
Camera trước: Chính 24 MP & Phụ 2 MP
Pin 3340 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớChip xử lý (CPU)
Kirin 710 8 nhân
Kirin 710 8 nhân
Tốc độ CPU
4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.7 GHz
4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-G51 MP4
Mali-G51 MP4
RAM
4 GB
4 GB
Dung lượng lưu trữ
64 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 50 GB
Khoảng 111 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
3000 số
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Chính 16 MP & Phụ 2 MP
Quay phim camera sau
FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@30fps
-
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
AI Camera
Chuyên nghiệp (Pro)
Ban đêm (Night Mode)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
AI Camera
Nhận diện khuôn mặt
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
Chính 16 MP & Phụ 2 MP
Chính 24 MP & Phụ 2 MP
Tính năng camera trước
Làm đẹp
Tự động lấy nét (AF)
Nhãn dán (AR Stickers)
Quay video HD
Làm đẹp
Tự động lấy nét (AF)
Quay video Full HD
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp A.I
Công nghệ màn hình
LTPS LCD
LTPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Kích thước màn hình
6.5"
6.3"
Mặt kính cảm ứng
Mặt kính cong 2.5D
Mặt kính cong 2.5D
Pin & SạcDung lượng pin
4000 mAh
3340 mAh
Loại pin
Li-Po
Li-Po
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khoá khuôn mặt
Mở khóa bằng vân tay
Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Chặn tin nhắn
Chặn cuộc gọi
-
Radio
Có
Có
Xem phim
MP4
H.264(MPEG4-AVC)
H.263
MP4
3GP
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
FLAC
eAAC+
MP3
WAV
FLAC
OGG
AAC
Midi
AMR
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
LE
A2DP
LE
apt-X
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
Micro USB
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung kim loại & Mặt lưng kính
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 173 g
Khối lượng - 169 g
Thời điểm ra mắt
10/2018
07/2018
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Nova 3i Và Y9 2019
-
So Sánh Huawei Nova 3i Vs Huawei Y9 (2019) - FPT Shop
-
So Sánh Huawei Y9 2019 Cũ Và Huawei Nova 3i Cũ - CellphoneS
-
So Sánh Huawei Nova 3i Vs Y9 2019: Mức Chênh Lệch Gần 2 Triệu Thì ...
-
So Sánh Huawei Nova 3i Và Huawei Y9 2019: Cùng 6 Triệu Nên ...
-
Speedtest Huawei Nova 3i Vs Huawei Y9: Huynh đệ Tương Tàn
-
3 Smartphone Tầm Trung đáng Chú ý Của Huawei - Công Nghệ - Zing
-
Ốp Lưng Huawei Y9 2019 Và Ốp điện Thoại Huawei Nova ... - Shopee
-
Nhà Sản Xuất Huawei Ra Mắt Huawei Y9 2019 Có Mấy Màu?
-
Huawei Nova 3i Vs Huawei Y9 (2019): What Is The Difference?
-
Ốp Cho Huawei Nova 3i Ốp Huawei Y9 2019 Ốp Huawei Nova3i Ốp ...
-
Compare Huawei Y9 (2019) Vs Nova 3i: Which Is Better? | NR
-
Huawei Y9 (2019) Vs Huawei Nova 3i - Smartprix
-
Ốp Lưng Huawei Y9 2019 Và Ốp điện Thoại Huawei Nova ... - FPT Shop
-
Ốp Lưng Hình Máy ảnh Kèm Giá đỡ Và Dây đeo Dành Cho Huawei ...