So Sánh Chi Tiết Điện Thoại LG G6 Với LG G7 ThinQ
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
LG G6
LG G7 ThinQ
Chỉ xem điểm khác biệt -
LG G6
Quad HD (2K) 5.7"Không kinh doanh
-
LG G7 ThinQ
Quad HD+ (2K+) 6.1"Không kinh doanh
- Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 5.7", Quad HD (2K)
Chip Snapdragon 821
RAM: 4 GB
Dung lượng: 64 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 13 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 3300 mAh
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.1", Quad HD+ (2K+)
Chip Snapdragon 845
RAM: 6 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 16 MP & Phụ 16 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 3000 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 7.0 (Nougat)
Android 8 (Oreo)
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 821 4 nhân
Snapdragon 845 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.3 GHz & 2 nhân 1.6 GHz
4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 530
Adreno 630
RAM
4 GB
6 GB
Dung lượng lưu trữ
64 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ
-
MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB
Danh bạ
Không giới hạn
3000 số
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 13 MP & Phụ 13 MP
Chính 16 MP & Phụ 16 MP
Quay phim camera sau
4K 2160p@30fps
4K 2160p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Đèn Flash camera sau
Đèn LED kép
4 đèn LED 2 tông màu
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chuyên nghiệp (Pro)
Chống rung quang học (OIS)
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
AI Camera
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
5 MP
5 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Nhận diện khuôn mặt
Nhãn dán (AR Stickers)
Làm đẹp
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
2K+ (1440 x 2880 Pixels)
2K+ (1440 x 2880 Pixels)
Kích thước màn hình
5.7"
6.1"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Pin & SạcDung lượng pin
3300 mAh
3000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Po
Công nghệ pin
-
Tiết kiệm pin
Sạc nhanh Quick Charge 4.0
Tiện íchBảo mật nâng cao
-
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
-
Chặn tin nhắn
Chặn cuộc gọi
Radio
Có
Có
Xem phim
MP4
Xvid
H.265
H.263
WMV
AV1
3GP
Xem thêm
MP4
Xvid
H.265
DivX
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WMA
FLAC
OGG
AAC
WAV
Midi
Lossless
MP3
WMA
FLAC
eAAC+
Kết nốiMạng di động
-
Hỗ trợ 4G
SIM
1 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
DLNA
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
DLNA
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
A2DP
v4.2
v4.0
LE
A2DP
v4.2
v5.0
apt-X
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
-
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng hợp kim nhôm
Khung & Mặt lưng kim loại
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 163 g
Khối lượng - Đang cập nhật
Thời điểm ra mắt
-
Đang cập nhật
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » G6 Vs G7 Thinq
-
Compare LG G7 ThinQ Vs. LG G6
-
LG G6 Vs LG G7 ThinQ: What Is The Difference?
-
LG G6 Vs LG G7 ThinQ: Compare Specifications, Price | Gadgets Now
-
LG G7 Vs LG G6: What's The Difference? | Trusted Reviews
-
LG G6 Vs LG G7 ThinQ - Specs Comparison - PhoneArena
-
Сравнение LG G7 ThinQ и LG G6: что лучше? | NR - NanoReview
-
LG G7 ThinQ Vs LG G6 - TechRadar
-
LG G7 Vs LG G6 Quick Look: Definitely Upgrade - Android Authority
-
LG G7 ThinQ Vs. LG G6: Out With The Old, In With The New
-
LG G6 Vs LG G7 ThinQ: What's The Difference? | Tech Advisor
-
LG G7 ThinQ Vs LG G6: First Look - YouTube
-
LG G7 ThinQ Vs LG G6 - Smartprix
-
LG G6 Vs. LG G7 ThinQ Specs & Speed - Ubergizmo
-
LG G6 Vs LG G7 ThinQ - Gizinfo