So Sánh Chi Tiết Điện Thoại LG G8x ThinQ Với LG G8
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
LG G8x ThinQ
LG G8
Chỉ xem điểm khác biệt -
LG G8x ThinQ
Full HD+ 6.4"Không kinh doanh
-
LG G8
Ultra HD (4K)Tin đồn
- Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình OLED, 6.4", Full HD+
Chip Snapdragon 855
RAM: 6 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 13 MP
Camera trước: 32 MP
Pin 4000 mAh
Xem thêm
Màn hình OLED, Đang cập nhật, Ultra HD (4K)
Chip Snapdragon 855
RAM: 6 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera trước: Đang cập nhật
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 9 (Android One)
Android 9 (Android One)
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 855 8 nhân
Snapdragon 855 8 nhân
Tốc độ CPU
1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
2 nhân 2.6 GHz, 2 nhân 1.92 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 640
Adreno 640
RAM
6 GB
6 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 12 MP & Phụ 13 MP
-
Quay phim camera sau
4K 2160p@30fps
FullHD 1080p@60fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@30fps
4K 2160p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Đèn LED kép
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Quay chậm (Slow Motion)
Chống rung quang học (OIS)
Lấy nét theo pha (PDAF)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Làm đẹp
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
32 MP
Đang cập nhật
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
HDR
Quay video HD
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Toàn cảnh (Panorama)
Góc rộng (Wide)
Xem thêm
Công nghệ màn hình
OLED
OLED
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
4K (2160 x 4096 Pixels)
Kích thước màn hình
6.4"
Đang cập nhật
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Pin & SạcDung lượng pin
4000 mAh
Đang cập nhật
Loại pin
Li-Po
-
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc không dây
Sạc nhanh Quick Charge 4.0
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá quét mống mắt
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Màn hình luôn hiển thị AOD
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
LG Pay
Radio
Có
Không
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
H.265
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
WMV
H.263
H.264(MPEG4-AVC)
H.265
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC+
AAC++
eAAC+
OGG
FLAC
AMR
WMA9
Lossless
Midi
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC+
AAC++
eAAC+
OGG
FLAC
AMR
WMA9
Lossless
Midi
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
DLNA
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
DLNA
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
LE
apt-X
v5.0
LE
apt-X
Có
EDR
A2DP
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
NFC
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 192 g
Khối lượng - Đang cập nhật
Thời điểm ra mắt
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » G8x Và G8 Gsmarena
-
Compare LG G8X ThinQ Vs. LG G8 ThinQ
-
LG G8X ThinQ - Full Phone Specifications
-
Compare LG V50 ThinQ 5G Vs. LG G8X ThinQ
-
Compare Specs - LG G7 ThinQ
-
Compare LG V50S ThinQ 5G Vs. LG G8X ThinQ
-
Photo Quality Comparison
-
Compare Specs - LG G8X ThinQ
-
LG G8 ThinQ Vs LG G8X ThinQ: What Is The Difference?
-
Đánh Giá Màn Hình Kép LG G8X ThinQ - Khôi Phụ
-
Đánh Giá Màn Hình Kép LG G8X ThinQ - Khôi Phụ
-
LG G8X ThinQ Nổi Bật Với Màn Hình Kép Mới Và Camera Selfie 32MP
-
So Sánh LG G8 ThinQ Và G8x ThinQ - Phiên Bản Cải Tiến Có Vượt Trội ...
-
Photo Compare LG G8X ThinQ Vs. LG G8 ThinQ Vs. Samsung Galaxy ...
-
Video Quality Comparison