So Sánh Chi Tiết Điện Thoại LG V40 ThinQ Với LG G8 ThinQ

Banner top bar X Chọn địa chỉ nhận hàng

Khu vực đã chọn Thiết lập lại

Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã not found

Không tìm thấy kết quả phù hợp

Hãy thử lại với từ khoá khác
  • Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
  • Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
  • Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
  • Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
  • Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
  • Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
  • Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
  • Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
  • Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
  • Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
  • Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
  • Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Nhập bằng gợi ý địa chỉ Số nhà, tên đường Vui lòng cho Thế Giới Di Động biết số nhà, tên đường để thuận tiện giao hàng cho quý khách. Vui lòng nhập địa chỉ số nhà, tên đường để giao hàng. Đặt làm địa chỉ mặc định Xác nhận địa chỉ Thông tin giao hàng Thêm thông tin địa chỉ giao hàng mới Xác nhận Xóa địa chỉ Bạn có chắc chắn muốn xóa địa chỉ này không? Hủy Xóa

Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi

Chọn địa chỉ Đóng
  • So sánh sản phẩm

    LG V40 ThinQ

    LG G8 ThinQ

    Chỉ xem điểm khác biệt
  • LG V40 ThinQ

    LG V40 ThinQ

    Quad HD+ (2K+) 6.4"

    Không kinh doanh

  • LG G8 ThinQ

    LG G8 ThinQ

    Quad HD+ (2K+) 6.1"

    Không kinh doanh

  • Thêm sản phẩm
So sánh nhanh

So sánh nhanh

Màn hình P-OLED, 6.4", Quad HD+ (2K+)

Chip Snapdragon 845

RAM: 6 GB

Dung lượng: 64 GB

Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP

Camera trước: Chính 8 MP & Phụ 5 MP

Pin 3300 mAh

Xem thêm

Màn hình AMOLED, 6.1", Quad HD+ (2K+)

Chip Snapdragon 855

RAM: 6 GB

Dung lượng: 128 GB

Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP

Camera trước: Chính 8 MP & Phụ TOF 3D

Pin 3500 mAh

Xem thêm

Cấu hình & Bộ nhớ

Hệ điều hành

-

Android 9 (Android One)

Chip xử lý (CPU)

Snapdragon 845 8 nhân

Snapdragon 855 8 nhân

Tốc độ CPU

4 nhân 2.7 GHz & 4 nhân 1.7 GHz

1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz

Chip đồ họa (GPU)

Adreno 630

Adreno 640

RAM

6 GB

6 GB

Dung lượng lưu trữ

64 GB

128 GB

Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng

Đang cập nhật

Đang cập nhật

Thẻ nhớ

MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB

MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB

Danh bạ

Không giới hạn

Không giới hạn

Camera & Màn hình

Độ phân giải camera sau

Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP

Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP

Quay phim camera sau

FullHD 1080p@30fps

FullHD 1080p@60fps

4K 2160p@30fps

4K 2160p@60fps

FullHD 1080p@240fps

FullHD 1080p@30fps

FullHD 1080p@60fps

4K 2160p@30fps

4K 2160p@60fps

HD 720p@240fps

Đèn Flash camera sau

Tính năng camera sau

Tự động lấy nét (AF)

Chạm lấy nét

Nhận diện khuôn mặt

HDR

Toàn cảnh (Panorama)

Chống rung quang học (OIS)

Làm đẹp (Beautify)

Ban đêm (Night Mode)

Zoom quang học

Lấy nét theo pha (PDAF)

Ảnh động (GIF)

Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)

AI Camera

Xem thêm

Tự động lấy nét (AF)

Chạm lấy nét

Nhận diện khuôn mặt

HDR

Toàn cảnh (Panorama)

Chống rung quang học (OIS)

Làm đẹp (Beautify)

Ban đêm (Night Mode)

Zoom quang học

Lấy nét theo pha (PDAF)

Chuyên nghiệp (Pro)

Lấy nét bằng laser

Xóa phông

Quay chậm (Slow Motion)

Xem thêm

Độ phân giải camera trước

Chính 8 MP & Phụ 5 MP

Chính 8 MP & Phụ TOF 3D

Tính năng camera trước

Làm đẹp

Tự động lấy nét (AF)

Làm đẹp

Tự động lấy nét (AF)

Quay video Full HD

Toàn cảnh (Panorama)

Nhận diện khuôn mặt

Công nghệ màn hình

P-OLED

AMOLED

Độ phân giải màn hình

2K+ (1440 x 3120 Pixels)

2K+ (1440 x 3120 Pixels)

Kích thước màn hình

6.4"

6.1"

Mặt kính cảm ứng

Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5

Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5

Pin & Sạc

Dung lượng pin

3300 mAh

3500 mAh

Loại pin

Li-Po

Li-Po

Công nghệ pin

Tiết kiệm pin

Sạc nhanh Quick Charge 3.0

Siêu tiết kiệm pin

Tiết kiệm pin

Sạc nhanh Quick Charge 3.0

Sạc không dây

Tiện ích

Bảo mật nâng cao

Mở khóa bằng vân tay

Mở khóa bằng vân tay

Mở khoá khuôn mặt

Tính năng đặc biệt

Chặn cuộc gọi

Chặn tin nhắn

Màn hình luôn hiển thị AOD

LG Pay

Âm thanh Dolby Audio

Chặn cuộc gọi

Chặn tin nhắn

Màn hình luôn hiển thị AOD

Radio

FM radio với RDS

Xem phim

3GP

MP4

AV1

WMV

3GP

MP4

AV1

WMV

H.264(MPEG4-AVC)

H.263

H.265

Xem thêm

Nghe nhạc Xem thêm

MP3

WAV

MP3

WAV

FLAC

OGG

eAAC+

AAC++

AAC+

AAC

WMA9

WMA

Midi

Lossless

AMR

Kết nối

Mạng di động

Hỗ trợ 4G

Hỗ trợ 4G

SIM

2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)

2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)

Wifi

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac

Wi-Fi Direct

DLNA

Wi-Fi hotspot

Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)

Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac

Wi-Fi Direct

DLNA

Wi-Fi hotspot

Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)

GPS

GPS

GLONASS

GPS

GLONASS

Bluetooth

A2DP

LE

EDR

v5.0

apt-X

A2DP

LE

EDR

v5.0

Cổng kết nối/sạc

Type-C

Type-C

Jack tai nghe

3.5 mm

3.5 mm

Kết nối khác

NFC

NFC

OTG

Thiết kế & Chất liệu

Thiết kế

Nguyên khối

Nguyên khối

Chất liệu

Khung kim loại & Mặt lưng kính

Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực

Kích thước, khối lượng

Khối lượng - 169 g

Khối lượng - 167 g

Thời điểm ra mắt

Đang cập nhật

Đang cập nhật

Xem chi tiết Xem chi tiết Đóng

Hoặc nhập tên để tìm

Điện thoại đã xem gần nhất

Điện thoại đang khuyến mãi sốc

Vui lòng chờ trong giây lát...

Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!

Từ khóa » G8 Thinq Vs V40 Thinq