So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Realme 7 Pro Với ...
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
realme 7 Pro
realme 7
Chỉ xem điểm khác biệt -
realme 7 Pro
Full HD+ 6.4"Ngừng kinh doanh
4.6 • Đã bán 154 -
realme 7
Full HD+ 6.5"Không kinh doanh
4.6 • Đã bán 579 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình Super AMOLED, 6.4", Full HD+
Chip Snapdragon 720G
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước: 32 MP
Pin 4500 mAh, Sạc 65 W
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.5", Full HD+
Chip MediaTek Helio G95
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước: 16 MP
Pin 5000 mAh, Sạc 30 W
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 10
Android 10
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 720G 8 nhân
MediaTek Helio G95 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.3 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
2 nhân 2.05 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 618
Mali-G76 MC4
RAM
8 GB
8 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
108 GB
108 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@120fps
HD 720p@60fps
Xem thêm
HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
HD 720p@240fps
FullHD 1080p@120fps
HD 720p@60fps
Xem thêm
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Siêu cận (Macro)
Làm đẹp
Chuyên nghiệp (Pro)
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Siêu cận (Macro)
Làm đẹp
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
32 MP
16 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Quay video HD
Flash màn hình
Xóa phông
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Toàn cảnh (Panorama)
Quay chậm (Slow Motion)
Bộ lọc màu
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Quay video HD
Flash màn hình
Xóa phông
Xem thêm
Công nghệ màn hình
Super AMOLED
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng
Kích thước màn hình - 6.4"
Tần số quét - 60 Hz
Kích thước màn hình - 6.5"
Tần số quét - 90 Hz
Độ sáng tối đa
600 nits
480 nits
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3+
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
4500 mAh
5000 mAh
Loại pin
Li-Po
Li-Po
Hỗ trợ sạc tối đa
65 W
30 W
Sạc kèm theo máy
65 W
30 W
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay cạnh viền
Tính năng đặc biệt
Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em)
Tối ưu game (Không gian trò chơi)
Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em)
Tối ưu game (Không gian trò chơi)
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Ghi âm
Ghi âm có microphone chuyên dụng chống ồn
Ghi âm mặc định
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
3GP
MP4
AV1
WMV
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
OGG
FLAC
AMR
MP3
WAV
WMA
OGG
FLAC
AMR
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS
GPS
GPS
Bluetooth
A2DP
LE
v5.0
A2DP
LE
v5.0
Cổng kết nối/sạc
Type-C
Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 182 g
Dài - 160.9 mm
Ngang - 74.3 mm
Dày - 8.7 mm
Khối lượng - 196.5 g
Dài - 162.3 mm
Ngang - 75.4 mm
Dày - 9.4 mm
Thời điểm ra mắt
09/2020
09/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » G95 Và 720g
-
Snapdragon 720G Vs Helio G95: Tests And Benchmarks - NanoReview
-
Mediatek Helio G95 Vs Qualcomm Snapdragon 720G
-
Compare MediaTek Helio G95 Vs Qualcomm Snapdragon 720G
-
Qualcomm Snapdragon 720G Vs MediaTek Helio G95
-
Which One Is Best Snapdragon 720G Or MediaTek G95? - Quora
-
Qualcomm Snapdragon 720G Vs MediaTek Helio G95 - 91Mobiles
-
So Sánh Qualcomm Snapdragon 720G Vs MediaTek Helio G95
-
So Sánh Helio G95 Vs Snapdragon 720G
-
Helio G95 Vs Snapdragon 720G: Which One Is Better? - DealNTech
-
Qualcomm Snapdragon 720G Vs Mediatek Helio G95 - YouTube
-
MediaTek Helio G95 Vs Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G
-
MediaTek Ra Mắt Helio G95, Con Chip Mới Nhất Dành Cho điện Thoại ...
-
MediaTek Helio G95 Vs. Qualcomm Snapdragon 732G
-
MediaTek Helio G95 Vs Snapdragon 720G - Detailed Comparison