So Sánh Chi Tiết Điện Thoại Realme C1 Với Realme C2 (2GB/16GB)
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
realme C1
realme C2 (2GB/16GB)
Chỉ xem điểm khác biệt -
realme C1
HD+ 6.2"Không kinh doanh
4.4 -
realme C2 (2GB/16GB)
HD+ 6.1"Không kinh doanh
4.2 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình IPS LCD, 6.2", HD+
Chip Snapdragon 450
RAM: 2 GB
Dung lượng: 16 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 4230 mAh
Xem thêm
Màn hình IPS LCD, 6.1", HD+
Chip MediaTek MT6762 (Helio P22)
RAM: 2 GB
Dung lượng: 16 GB
Camera sau: Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Camera trước: 5 MP
Pin 4000 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
-
Android 9 (Pie)
Chip xử lý (CPU)
Snapdragon 450 8 nhân
MediaTek MT6762 8 nhân (Helio P22)
Tốc độ CPU
1.8 GHz
2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 506
IMG PowerVR GE8320
RAM
2 GB
2 GB
Dung lượng lưu trữ
16 GB
16 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 8 GB
Khoảng 7 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Chính 13 MP & Phụ 2 MP
Quay phim camera sau
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@30fps
HD 720p@30fps
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
Toàn cảnh (Panorama)
Làm đẹp (Beautify)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Xóa phông
Chuyên nghiệp (Pro)
HDR
Chụp bằng cử chỉ
Quay chậm (Slow Motion)
AI Camera
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
5 MP
5 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Flash màn hình
Nhãn dán (AR Stickers)
Làm đẹp
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Flash màn hình
HDR
Chụp bằng cử chỉ
Quay video HD
Làm đẹp A.I
Xóa phông
Xem thêm
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD+ (720 x 1520 Pixels)
HD+ (720 x 1560 Pixels)
Kích thước màn hình
6.2"
6.1"
Mặt kính cảm ứng
Mặt kính cong 2.5D
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Pin & SạcDung lượng pin
4230 mAh
4000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá khuôn mặt
Tính năng đặc biệt
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em)
Khoá ứng dụng
Chặn cuộc gọi
Chặn tin nhắn
Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
Trợ lý ảo Google Assistant
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Báo rung khi kết nối cuộc gọi
Xem thêm
Radio
Có
Có
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
3GP
MP4
AV1
WMV
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
AAC
OGG
FLAC
AMR
MP3
WAV
WMA
AAC
OGG
FLAC
AMR
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
DLNA
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
LE
A2DP
LE
v5.0
v4.2
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
Micro USB
Jack tai nghe
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
OTG
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung & Mặt lưng nhựa
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 168 g
Khối lượng - 166 g
Thời điểm ra mắt
10/2018
06/2019
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » C1 Và C2
-
Thế Nào Là Cúp C1, C2, C3, EURO?
-
Cúp C1, Cúp C2, UEFA, FIFA, AFC, VFF, AFF Là Gì?
-
Thế Nào Là Cúp C1, C2, C3, EURO? - Chickgolden
-
Cúp C1 Là Gì? Hướng Dẫn Phân Biệt Giữa Cúp C1, C2, C3, Euro | Ingoa
-
Chung Kết C1 Và C2 Toàn Bóng đá Anh: Một Kỉ Lục Chưa Từng Có ở ...
-
Sự Khác Biệt Giữa C1 Và C2 - Sawakinome
-
Cúp C2 Là Gì? Lịch Sử Và Thể Thức Thi đấu Của Cúp C2 Như Thế Nào?
-
Thế Nào Là Cúp C1, C2, C3, EURO? - Gấu Đây - GauDay
-
Ống Thoát Nước Tiền Phong C1 C2 C3
-
Tiếng Anh C1 - Định Nghĩa CEFR Và Các Kỳ Thi | EF SET
-
Thế Nào Là Cúp C1, C2, C3, EURO? - Chick Golden - Hỏi Gì 247
-
Difference Between C1 And C2 | Differbetween